New York Red Bulls vs FC Cincinnati 05/04/2026: Đội hình & Thống kê
- Julian Hall 12'
- Emil Forsberg 48'
- Mohammed Sofo 90+3'
- Pavel Bucha 17'
- Kyle Smith (OG) 65'
- Kyle Smith 72'
DIỄN BIẾN
Chưa có diễn biến cho trận này.
Julian Hall
12'
Pavel Bucha
17'
Bryan Ramirez
37'
Emil Forsberg
48'
Ronald Donkor
57'
Kyle Smith
65'
Samuel GidiTah Anunga
67'
Matthew Dos SantosOmar Valencia
70'
Cade CowellCầu thủ
70'
Kyle Smith
72'
Nick HagglundTeenage Hadebe
75'
Kyle SmithAlvas Powell
75'
Tom BarlowKenji Mboma Dem
75'
Matt Miazga
80'
Jorge RuvalcabaMohammed Sofo
80'
Adri MehmetiNehuen Benedetti
80'
Omar Valencia
83'
Matt MiazgaAyoub Jabbari
84'
Emil ForsbergEric Maxim Choupo-Moting
86'
Mohammed Sofo
90+3'
Alvas Powell
90+5'
ĐH RA SÂN
4-4-2 FC Cincinnati
THỐNG KÊ
18
Số lần sút
17
6
Sút trúng đích
6
52%
Kiểm soát bóng
48%
516
Lượt chuyền bóng
469
83,30%
Tỷ lệ chuyền chính xác
81,40%
2
Cơ hội rõ rệt
6
2
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2,80
12
Phạm lỗi
12
2
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
1
1
Việt vị
5
2
Phạt góc
6
THỐNG KÊ CẦU THỦ
| CẦU THỦ | PHÚT | BÀN | KIẾN TẠO | RATING | THẺ |
|---|---|---|---|---|---|
| Evan Louro | 90 | 0 | 0 | 6.4 | 0 / 0 |
| Ethan Horvath | 90 | 0 | 0 | 6.7 | 0 / 0 |
| Emil Forsberg | 86 | 1 | 0 | 8 | 0 / 0 |
| Cầu thủ | 20 | 0 | 0 | 6.2 | 0 / 0 |
| John McCarthy | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Cầu thủ | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Cầu thủ | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Bryan Ramirez | 90 | 0 | 0 | 6.3 | 1 / 0 |
| Fabian Mrozek | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Jorge Ruvalcaba | 80 | 0 | 0 | 7 | 0 / 0 |
| Nehuen Benedetti | 10 | 0 | 0 | 7.1 | 0 / 0 |
| Alvas Powell | 20 | 0 | 0 | 6 | 0 / 1 |
| Ayoub Jabbari | 14 | 0 | 0 | 6.3 | 0 / 0 |
| Tom Barlow | 75 | 0 | 0 | 6.1 | 0 / 0 |
| Eric Maxim Choupo-Moting | 12 | 0 | 0 | 6.4 | 0 / 0 |
| Andrei Chirila | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Adri Mehmeti | 80 | 0 | 0 | 7.6 | 0 / 0 |
| Nick Hagglund | 75 | 0 | 0 | 6.6 | 0 / 0 |
| Cầu thủ | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Matthew Dos Santos | 70 | 0 | 0 | 6.3 | 0 / 0 |
| Cade Cowell | 70 | 0 | 1 | 8.3 | 0 / 0 |
| Samuel Gidi | 67 | 0 | 0 | 6.9 | 0 / 0 |
| Ronald Donkor | 90 | 0 | 1 | 8.2 | 1 / 0 |
| Tim Parker | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Kenji Mboma Dem | 15 | 0 | 0 | 6.7 | 0 / 0 |
| Pavel Bucha | 90 | 1 | 0 | 7.3 | 0 / 0 |
| Dylan Nealis | 90 | 0 | 0 | 6.7 | 0 / 0 |
| Obinna Nwobodo | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Matt Miazga | 84 | 0 | 0 | 6 | 1 / 0 |
| Jahkeele Marshall-Rutty | 90 | 0 | 0 | 6.6 | 0 / 0 |
| Omar Valencia | 20 | 0 | 0 | 6.5 | 1 / 0 |
| Julian Hall | 90 | 1 | 0 | 6.4 | 0 / 0 |
| Tah Anunga | 23 | 0 | 0 | 6.8 | 0 / 0 |
| Kévin Denkey | 90 | 0 | 1 | 7.2 | 0 / 0 |
| Ender Echenique | 90 | 0 | 0 | 6.7 | 0 / 0 |
| Evander | 90 | 0 | 0 | 7.1 | 0 / 0 |
| Teenage Hadebe | 15 | 0 | 0 | 6.5 | 0 / 0 |
| Mohammed Sofo | 10 | 1 | 0 | 7.7 | 0 / 0 |
| Robert Voloder | 90 | 0 | 0 | 6.8 | 0 / 0 |
| Kyle Smith | 75 | 1 | 0 | 6.5 | 0 / 0 |
PHONG ĐỘ 2 ĐỘI
- 22/03 Charlotte FC 6 - 1 New York Red Bulls L
- 15/03 Toronto FC 1 - 1 New York Red Bulls D
- 09/03 New York Red Bulls 0 - 3 CF Montréal L
- 01/03 New York Red Bulls 1 - 0 New England Revolution W
- 22/02 Orlando City SC 1 - 2 New York Red Bulls W
2 Thắng
1 Hòa
2 Thua
- 23/03 FC Cincinnati 4 - 3 CF Montréal W
- 16/03 New England Revolution 6 - 1 FC Cincinnati L
- 09/03 FC Cincinnati 0 - 1 Toronto FC L
- 01/03 Minnesota United 1 - 0 FC Cincinnati L
- 22/02 FC Cincinnati 2 - 0 Atlanta United W
2 Thắng
0 Hòa
3 Thua
TRẬN ĐẤU LIÊN QUAN
Các trận khác tại vòng này
Đã kết thúc
St.Louis City
1 - 1
Charlotte FC
Đã kết thúc
FC Cincinnati
2 - 0
Atlanta United
Đã kết thúc
DC United
1 - 0
Philadelphia Union
Đã kết thúc
Orlando City SC
1 - 2
New York Red Bulls
Đã kết thúc
Vancouver Whitecaps
1 - 0
Real Salt Lake
Đã kết thúc
Houston Dynamo
2 - 1
Chicago Fire
Đã kết thúc
Nashville SC
4 - 1
New England Revolution
Đã kết thúc
Austin FC
2 - 2
Minnesota United