FC Cincinnati vs Atlanta United 22/02/2026: Đội hình & Thống kê
- Kévin Denkey 80'
- Nick Hagglund 90'
DIỄN BIẾN
Chưa có diễn biến cho trận này.
EvanderG. Valenzuela
13'
Bryan Ramirez
26'
Tomás Jacob
51'
Steven Alzate
61'
T. L. HadebeG. Flores
71'
A. JabbariT. Barlow
71'
S. LobjanidzeA. Miranchuk
73'
C. SanchezT. Muyumba
73'
Kévin Denkey
80'
S. AlzateL. Brennan
84'
G. ValenzuelaO. Nwobodo
89'
E. EcheniqueA. Powell
89'
Nick Hagglund
90'
ĐH RA SÂN
4-4-2 Atlanta United
THỐNG KÊ
11
Số lần sút
8
3
Sút trúng đích
3
54%
Kiểm soát bóng
46%
400
Lượt chuyền bóng
348
81,20%
Tỷ lệ chuyền chính xác
77,30%
4
Cơ hội rõ rệt
0
2,16
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0,35
10
Phạm lỗi
18
1
Thẻ vàng
2
5
Việt vị
7
5
Phạt góc
2
THỐNG KÊ CẦU THỦ
| CẦU THỦ | PHÚT | BÀN | KIẾN TẠO | RATING | THẺ |
|---|---|---|---|---|---|
| Alvas Powell | 9 | 0 | 0 | 6.6 | 0 / 0 |
| Nick Hagglund | 90 | 1 | 0 | 8.3 | 0 / 0 |
| Obinna Nwobodo | 9 | 0 | 0 | 6.7 | 0 / 0 |
| Luke Brennan | 14 | 0 | 0 | 6.4 | 0 / 0 |
| Gerardo Valenzuela | 76 | 0 | 0 | 7 | 0 / 0 |
| Juan Berrocal | 90 | 0 | 0 | 6.8 | 0 / 0 |
| Tom Barlow | 19 | 0 | 0 | 6.6 | 0 / 0 |
| Steven Alzate | 84 | 0 | 0 | 6.8 | 1 / 0 |
| Tah Anunga | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Saba Lobzhanidze | 73 | 0 | 0 | 6.4 | 0 / 0 |
| Enea Mihaj | 90 | 0 | 0 | 6.4 | 0 / 0 |
| Ronald Hernández | 90 | 0 | 0 | 6.2 | 0 / 0 |
| Cayman Togashi | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Kévin Denkey | 90 | 1 | 0 | 7.3 | 0 / 0 |
| Adrian Gill | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Bryan Ramirez | 90 | 0 | 1 | 8.1 | 1 / 0 |
| Miguel Almirón | 90 | 0 | 0 | 7.5 | 0 / 0 |
| Cầu thủ | 19 | 0 | 0 | 7.4 | 0 / 0 |
| Emmanuel Latte Lath | 90 | 0 | 0 | 6.7 | 0 / 0 |
| Jayden Hibbert | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Cầu thủ | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Elías Báez | 90 | 0 | 0 | 6.4 | 0 / 0 |
| Evan Louro | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Toto Majub | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Samuel Gidi | 90 | 0 | 0 | 7.3 | 0 / 0 |
| Evander | 13 | 0 | 0 | 6.3 | 0 / 0 |
| Aleksey Miranchuk | 17 | 0 | 0 | 6.5 | 0 / 0 |
| Kenji Mboma Dem | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Tomás Jacob | 90 | 0 | 0 | 7 | 1 / 0 |
| Teenage Hadebe | 71 | 0 | 0 | 7.7 | 0 / 0 |
| Pavel Bucha | 90 | 0 | 0 | 6.3 | 0 / 0 |
| Tristan Muyumba | 17 | 0 | 0 | 6.6 | 0 / 0 |
| Ender Echenique | 89 | 0 | 1 | 7.7 | 0 / 0 |
| Miles Robinson | 90 | 0 | 0 | 7.5 | 0 / 0 |
| Ayoub Jabbari | 71 | 0 | 0 | 6.7 | 0 / 0 |
| Matthew Edwards | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Lucas Hoyos | 90 | 0 | 0 | 6 | 0 / 0 |
| Cooper Sanchez | 73 | 0 | 0 | 6.4 | 0 / 0 |
| Roman Celentano | 90 | 0 | 0 | 7.2 | 0 / 0 |
| Kyle Smith | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
TRẬN ĐẤU LIÊN QUAN
Các trận khác tại vòng này
Đã kết thúc
St.Louis City
1 - 1
Charlotte FC
Đã kết thúc
DC United
1 - 0
Philadelphia Union
Đã kết thúc
Orlando City SC
1 - 2
New York Red Bulls
Đã kết thúc
Vancouver Whitecaps
1 - 0
Real Salt Lake
Đã kết thúc
Houston Dynamo
2 - 1
Chicago Fire
Đã kết thúc
Nashville SC
4 - 1
New England Revolution
Đã kết thúc
Austin FC
2 - 2
Minnesota United
Đã kết thúc
FC Dallas
3 - 2
Toronto FC