DC United vs Philadelphia Union 22/02/2026: Đội hình & Thống kê
- Tai Baribo 23'
DIỄN BIẾN
Chưa có diễn biến cho trận này.
Tai Baribo
23'
Olwethu Makhanya
41'
Jesus Bueno
45'
F. SundstromG. Martínez
46'
J. BuenoA. Anello
57'
Ezekiel Alladoh
58'
Gabriel PiraniL. Munteanu
70'
M. IloskiC. Sullivan
70'
I. VassilevA. Bedoya
79'
B. DamianiS. Kornzeniowski
79'
Japhet Sery Larsen
80'
Jackson Hopkins
88'
Danley Jean Jacques
88'
J. HopkinsN. Markovic
89'
João Peglow
90'
T. BariboS. Nealis
90'
ĐH RA SÂN
4-4-2 Philadelphia Union
THỐNG KÊ
7
Số lần sút
12
1
Sút trúng đích
3
49%
Kiểm soát bóng
51%
397
Lượt chuyền bóng
419
73%
Tỷ lệ chuyền chính xác
74,70%
3
Cơ hội rõ rệt
1
1,12
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0,54
19
Phạm lỗi
16
2
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
1
2
Việt vị
1
1
Phạt góc
5
THỐNG KÊ CẦU THỦ
| CẦU THỦ | PHÚT | BÀN | KIẾN TẠO | RATING | THẺ |
|---|---|---|---|---|---|
| Indiana Vassilev | 79 | 0 | 0 | 5.8 | 0 / 0 |
| Cavan Sullivan | 20 | 0 | 0 | 7.1 | 0 / 0 |
| Tai Baribo | 89 | 1 | 0 | 7.3 | 0 / 0 |
| Cầu thủ | 1 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Bruno Damiani | 79 | 0 | 0 | 6.5 | 0 / 0 |
| Silvan Hefti | 90 | 0 | 0 | 6.9 | 0 / 0 |
| Cầu thủ | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Andrew Rick | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Danley Jean Jacques | 90 | 0 | 0 | 6.9 | 1 / 0 |
| Cầu thủ | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Kye Rowles | 90 | 0 | 0 | 6.7 | 0 / 0 |
| Cầu thủ | 11 | 0 | 0 | 6.6 | 0 / 0 |
| Milan Iloski | 70 | 0 | 0 | 6.1 | 0 / 0 |
| Nathan Harriel | 90 | 0 | 0 | 6.9 | 0 / 0 |
| Alejandro Bedoya | 11 | 0 | 0 | 6.5 | 0 / 0 |
| Olwethu Makhanya | 90 | 0 | 0 | 6.6 | 1 / 0 |
| João Peglow | 90 | 0 | 1 | 7.4 | 1 / 0 |
| Jeremy Rafanello | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Louis Munteanu | 20 | 0 | 0 | 6.4 | 0 / 0 |
| Alex Bono | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Lucas Bartlett | 90 | 0 | 0 | 6.8 | 0 / 0 |
| Jackson Hopkins | 89 | 0 | 0 | 8 | 1 / 0 |
| Sean Nealis | 1 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Gabriel Pirani | 70 | 0 | 0 | 5.8 | 0 / 0 |
| Andre Blake | 90 | 0 | 0 | 6.2 | 0 / 0 |
| Jesus Bueno | 57 | 0 | 0 | 6.8 | 1 / 0 |
| Caden Clark | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Sean Johnson | 90 | 0 | 0 | 6.7 | 0 / 0 |
| Brandon Servania | 90 | 0 | 0 | 6.7 | 0 / 0 |
| Japhet Sery Larsen | 90 | 0 | 0 | 6.9 | 1 / 0 |
| Keisuke Kurokawa | 90 | 0 | 0 | 7.7 | 0 / 0 |
| Hosei Kijima | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Geiner Martínez | 45 | 0 | 0 | 6.8 | 0 / 0 |
| Agustin Anello | 33 | 0 | 0 | 6.6 | 0 / 0 |
| Ezekiel Alladoh | 58 | 0 | 0 | 6.1 | 0 / 1 |
| Matti Peltola | 90 | 0 | 0 | 7.3 | 0 / 0 |
| Jared Stroud | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Cầu thủ | 45 | 0 | 0 | 6.7 | 0 / 0 |
| Gavin Turner | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
TRẬN ĐẤU LIÊN QUAN
Các trận khác tại vòng này
Đã kết thúc
St.Louis City
1 - 1
Charlotte FC
Đã kết thúc
FC Cincinnati
2 - 0
Atlanta United
Đã kết thúc
Orlando City SC
1 - 2
New York Red Bulls
Đã kết thúc
Vancouver Whitecaps
1 - 0
Real Salt Lake
Đã kết thúc
Houston Dynamo
2 - 1
Chicago Fire
Đã kết thúc
Nashville SC
4 - 1
New England Revolution
Đã kết thúc
Austin FC
2 - 2
Minnesota United
Đã kết thúc
FC Dallas
3 - 2
Toronto FC