FC Dallas vs Toronto FC 22/02/2026: Đội hình & Thống kê
- Petar Musa 9'
- Logan Farrington 38'
- Petar Musa 74'
- Đorđe Mihailović 15'
- Derrick Etienne 67'
DIỄN BIẾN
Chưa có diễn biến cho trận này.
Petar Musa
9'
Đorđe Mihailović
15'
Malik Henry
21'
Logan Farrington
38'
Petar Musa
45'
M. HenryD. Sallói
54'
A. CoelloR. Edwards
54'
Derrick Etienne
67'
KaickP. Delgado
72'
H. JohanssonL. D. Deedson
72'
Petar Musa
74'
K. FranklinE. Aristizábal
77'
D. E. JuniorH. Wingo
78'
L. FarringtonA. Julio
82'
Raheem Edwards
90'
C. CappisR. Binyamin
90'
ĐH RA SÂN
4-2-3-1 Toronto FC
THỐNG KÊ
13
Số lần sút
12
3
Sút trúng đích
5
45%
Kiểm soát bóng
55%
401
Lượt chuyền bóng
497
79,10%
Tỷ lệ chuyền chính xác
82,30%
2
Cơ hội rõ rệt
3
1,61
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0,99
18
Phạm lỗi
11
1
Thẻ vàng
2
1
Việt vị
1
3
Phạt góc
7
THỐNG KÊ CẦU THỦ
| CẦU THỦ | PHÚT | BÀN | KIẾN TẠO | RATING | THẺ |
|---|---|---|---|---|---|
| Emilio Aristizábal | 13 | 0 | 0 | 6.2 | 0 / 0 |
| Luka Gavran | 90 | 0 | 0 | 5.7 | 0 / 0 |
| Ramiro | 90 | 0 | 0 | 7.1 | 0 / 0 |
| Shaq Moore | 90 | 0 | 0 | 6.4 | 0 / 0 |
| Bernard Kamungo | 90 | 0 | 0 | 6.7 | 0 / 0 |
| Alonso Coello | 54 | 0 | 0 | 6.7 | 0 / 0 |
| Kosi Thompson | 90 | 0 | 0 | 6.7 | 0 / 0 |
| Đorđe Mihailović | 90 | 1 | 0 | 7.3 | 0 / 0 |
| Dániel Sallói | 36 | 0 | 0 | 6.3 | 0 / 0 |
| Lalas Abubakar | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Kobe Franklin | 77 | 0 | 0 | 5.9 | 0 / 0 |
| Cầu thủ | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Jonathan Osorio | 90 | 0 | 1 | 7.2 | 0 / 0 |
| Henry Wingo | 12 | 0 | 0 | 6.8 | 0 / 0 |
| Cầu thủ | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Richie Laryea | 90 | 0 | 0 | 6.5 | 0 / 0 |
| Sebastien Ibeagha | 90 | 0 | 0 | 6.7 | 0 / 0 |
| Sam Sarver | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Markus Cimermancic | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Raheem Edwards | 36 | 0 | 0 | 6.6 | 1 / 0 |
| Kaick | 72 | 0 | 0 | 6.2 | 0 / 0 |
| Walker Zimmerman | 90 | 0 | 0 | 5.7 | 0 / 0 |
| Patrickson Delgado | 18 | 0 | 0 | 6.7 | 0 / 0 |
| Malik Henry | 54 | 0 | 0 | 6.3 | 1 / 0 |
| Herman Johansson | 72 | 0 | 0 | 6.1 | 0 / 0 |
| Nolan Norris | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Cầu thủ | 18 | 0 | 0 | 6.7 | 0 / 0 |
| Anderson Julio | 8 | 0 | 0 | 6.5 | 0 / 0 |
| Michael Collodi | 90 | 0 | 0 | 7.2 | 0 / 0 |
| Osaze Urhoghide | 90 | 0 | 1 | 7.6 | 0 / 0 |
| William Yarbrough | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| José Cifuentes | 90 | 0 | 0 | 6.6 | 0 / 0 |
| Petar Musa | 90 | 2 | 0 | 8.4 | 1 / 0 |
| Christian Cappis | 89 | 0 | 0 | 7.4 | 0 / 0 |
| Ran Binyamin | 1 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Derrick Etienne | 78 | 1 | 0 | 6.8 | 0 / 0 |
| Jules-Anthony Vilsaint | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Cầu thủ | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Cầu thủ | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Logan Farrington | 82 | 1 | 1 | 8.5 | 0 / 0 |
TRẬN ĐẤU LIÊN QUAN
Các trận khác tại vòng này
Đã kết thúc
St.Louis City
1 - 1
Charlotte FC
Đã kết thúc
FC Cincinnati
2 - 0
Atlanta United
Đã kết thúc
DC United
1 - 0
Philadelphia Union
Đã kết thúc
Orlando City SC
1 - 2
New York Red Bulls
Đã kết thúc
Vancouver Whitecaps
1 - 0
Real Salt Lake
Đã kết thúc
Houston Dynamo
2 - 1
Chicago Fire
Đã kết thúc
Nashville SC
4 - 1
New England Revolution
Đã kết thúc
Austin FC
2 - 2
Minnesota United