FC Cincinnati vs Toronto FC 09/03/2026: Đội hình & Thống kê
- Dániel Sallói 85'
DIỄN BIẾN
Chưa có diễn biến cho trận này.
Ender Echenique
16'
Benjamin Kuscevic
25'
G. ValenzuelaS. Gidi
63'
T. BarlowA. Jabbari
63'
R. EdwardsD. E. Junior
65'
José Cifuentes
73'
W. ZimmermanL. Stefanovic
73'
E. AristizábalD. Kerr
73'
E. EcheniqueEvander
74'
Nick Hagglund
81'
Dániel Sallói
85'
N. HagglundK. Smith
87'
G. FloresT. L. Hadebe
87'
Đ. MihailovićA. Coello
90'
B. RamírezK. M. Dem
90'
ĐH RA SÂN
3-4-2-1 Toronto FC
THỐNG KÊ
14
Số lần sút
11
2
Sút trúng đích
5
57%
Kiểm soát bóng
43%
449
Lượt chuyền bóng
341
86,60%
Tỷ lệ chuyền chính xác
77,10%
0
Cơ hội rõ rệt
2
0,99
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0,73
14
Phạm lỗi
11
2
Thẻ vàng
2
1
Việt vị
0
8
Phạt góc
7
THỐNG KÊ CẦU THỦ
| CẦU THỦ | PHÚT | BÀN | KIẾN TẠO | RATING | THẺ |
|---|---|---|---|---|---|
| Benjamin Kuscevic | 90 | 0 | 0 | 6.7 | 1 / 0 |
| Derrick Etienne | 25 | 0 | 0 | 6.7 | 0 / 0 |
| Walker Zimmerman | 73 | 0 | 0 | 7.3 | 0 / 0 |
| Evander | 16 | 0 | 0 | 6.6 | 0 / 0 |
| Emilio Aristizábal | 73 | 0 | 0 | 6.3 | 0 / 0 |
| Đorđe Mihailović | 89 | 0 | 0 | 6.7 | 0 / 0 |
| Malik Henry | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Ender Echenique | 74 | 0 | 0 | 6.9 | 1 / 0 |
| Zane Monlouis | 90 | 0 | 0 | 7.4 | 0 / 0 |
| Richie Laryea | 90 | 0 | 1 | 7.2 | 0 / 0 |
| Tom Barlow | 63 | 0 | 0 | 6.8 | 0 / 0 |
| Markus Cimermancic | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Cầu thủ | 17 | 0 | 0 | 6.5 | 0 / 0 |
| Ayoub Jabbari | 27 | 0 | 0 | 6.5 | 0 / 0 |
| Kosi Thompson | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Luka Gavran | 90 | 0 | 0 | 8.2 | 0 / 0 |
| Bryan Ramirez | 89 | 0 | 0 | 7 | 0 / 0 |
| Raheem Edwards | 65 | 0 | 0 | 7.3 | 0 / 0 |
| Gerardo Valenzuela | 63 | 0 | 0 | 6.7 | 0 / 0 |
| Cầu thủ | 17 | 0 | 0 | 6.7 | 0 / 0 |
| Jonathan Osorio | 90 | 0 | 0 | 7.2 | 0 / 0 |
| William Yarbrough | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Alonso Coello | 1 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Roman Celentano | 90 | 0 | 0 | 6.8 | 0 / 0 |
| Kobe Franklin | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| José Cifuentes | 90 | 0 | 0 | 7 | 1 / 0 |
| Teenage Hadebe | 11 | 0 | 0 | 6.7 | 0 / 0 |
| Evan Louro | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Miles Robinson | 90 | 0 | 0 | 7.6 | 0 / 0 |
| Pavel Bucha | 90 | 0 | 0 | 7.2 | 0 / 0 |
| Cầu thủ | 87 | 0 | 0 | 6.6 | 0 / 0 |
| Nick Hagglund | 87 | 0 | 0 | 6.9 | 1 / 0 |
| Dániel Sallói | 90 | 1 | 0 | 7.4 | 0 / 0 |
| Obinna Nwobodo | 90 | 0 | 0 | 6.9 | 0 / 0 |
| Alvas Powell | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Kenji Mboma Dem | 8 | 0 | 0 | 6.5 | 0 / 0 |
| Kévin Denkey | 90 | 0 | 0 | 6.7 | 0 / 0 |
| Kyle Smith | 11 | 0 | 0 | 6.7 | 0 / 0 |
| Samuel Gidi | 27 | 0 | 0 | 6.6 | 0 / 0 |
| Tah Anunga | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
PHONG ĐỘ 2 ĐỘI
1 Thắng
0 Hòa
1 Thua
- 01/03 Vancouver Whitecaps 3 - 0 Toronto FC L
- 22/02 FC Dallas 3 - 2 Toronto FC L
0 Thắng
0 Hòa
2 Thua
TRẬN ĐẤU LIÊN QUAN
Các trận khác tại vòng này
Đã kết thúc
St.Louis City
1 - 1
Charlotte FC
Đã kết thúc
FC Cincinnati
2 - 0
Atlanta United
Đã kết thúc
DC United
1 - 0
Philadelphia Union
Đã kết thúc
Orlando City SC
1 - 2
New York Red Bulls
Đã kết thúc
Vancouver Whitecaps
1 - 0
Real Salt Lake
Đã kết thúc
Houston Dynamo
2 - 1
Chicago Fire
Đã kết thúc
Nashville SC
4 - 1
New England Revolution
Đã kết thúc
Austin FC
2 - 2
Minnesota United