New York Red Bulls vs New England Revolution 01/03/2026: Đội hình & Thống kê
- Julian Hall 53'
DIỄN BIẾN
Chưa có diễn biến cho trận này.
Griffin Yow
14'
Ronald Donkor
22'
Dor Turgeman
39'
R. DonkorA. Rojas
46'
Julian Hall
53'
L. LangoniA. Yusuf
64'
M. PolsterJ. Yueill
64'
M. D. SantosJ. Mina
72'
Brooklyn Raines
75'
Carles Gil
78'
J. RuvalcabaE. M. Choupo-Moting
82'
B. RainesM. Fry
82'
G. YowJ. Da
82'
Dylan Nealis
86'
A. RojasG. Berggren
90'
C. CowellT. Rosborough
90'
ĐH RA SÂN
4-3-3 New England Revolution
THỐNG KÊ
12
Số lần sút
5
4
Sút trúng đích
3
65%
Kiểm soát bóng
35%
553
Lượt chuyền bóng
296
83,50%
Tỷ lệ chuyền chính xác
68,60%
1
Cơ hội rõ rệt
1
0,96
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0,37
14
Phạm lỗi
19
2
Thẻ vàng
4
4
Việt vị
2
6
Phạt góc
6
THỐNG KÊ CẦU THỦ
| CẦU THỦ | PHÚT | BÀN | KIẾN TẠO | RATING | THẺ |
|---|---|---|---|---|---|
| Matt Turner | 90 | 0 | 0 | 7.3 | 0 / 0 |
| Griffin Yow | 82 | 0 | 0 | 5.7 | 1 / 0 |
| Cầu thủ | 18 | 0 | 0 | 7.1 | 0 / 0 |
| Brooklyn Raines | 82 | 0 | 0 | 6.9 | 1 / 0 |
| Matthew Dos Santos | 72 | 0 | 0 | 6.9 | 0 / 0 |
| Andy Rojas | 44 | 0 | 0 | 6.9 | 0 / 0 |
| Matt Polster | 64 | 0 | 0 | 6.1 | 0 / 0 |
| Ronald Donkor | 45 | 0 | 0 | 6.7 | 1 / 0 |
| Emil Forsberg | 90 | 0 | 0 | 7.1 | 0 / 0 |
| Ilay Feingold | 90 | 0 | 0 | 7.2 | 0 / 0 |
| Cade Cowell | 89 | 0 | 0 | 6.9 | 0 / 0 |
| Cầu thủ | 8 | 0 | 0 | 6.1 | 0 / 0 |
| Brayan Ceballos | 90 | 0 | 0 | 6.5 | 0 / 0 |
| Jahkeele Marshall-Rutty | 90 | 0 | 0 | 8.2 | 0 / 0 |
| Justin Che | 90 | 0 | 0 | 8.3 | 0 / 0 |
| Robert Voloder | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| John McCarthy | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Mamadou Fofana | 90 | 0 | 0 | 6.9 | 0 / 0 |
| Cầu thủ | 8 | 0 | 0 | 6.2 | 0 / 0 |
| Julian Hall | 90 | 1 | 0 | 7 | 0 / 0 |
| Tanner Beason | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Dylan Nealis | 90 | 0 | 0 | 7.8 | 1 / 0 |
| Cầu thủ | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Jorge Ruvalcaba | 82 | 0 | 0 | 6.9 | 0 / 0 |
| Andrew Farrell | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Dor Turgeman | 90 | 0 | 0 | 6.5 | 1 / 0 |
| Jackson Yueill | 26 | 0 | 0 | 6.8 | 0 / 0 |
| Cầu thủ | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Luca Langoni | 64 | 0 | 0 | 6.7 | 0 / 0 |
| Cầu thủ | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Donovan Parisian | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Adri Mehmeti | 90 | 0 | 1 | 8 | 0 / 0 |
| Cầu thủ | 1 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Eric Maxim Choupo-Moting | 8 | 0 | 0 | 6.8 | 0 / 0 |
| Gustav Berggren | 1 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Alhassan Yusuf | 26 | 0 | 0 | 6.7 | 0 / 0 |
| Ethan Horvath | 90 | 0 | 0 | 7.4 | 0 / 0 |
| Carles Gil | 90 | 0 | 0 | 6.9 | 1 / 0 |
| William Sands | 90 | 0 | 0 | 6.7 | 0 / 0 |
| Omar Valencia | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
PHONG ĐỘ 2 ĐỘI
1 Thắng
0 Hòa
0 Thua
0 Thắng
0 Hòa
1 Thua
TRẬN ĐẤU LIÊN QUAN
Các trận khác tại vòng này
Đã kết thúc
St.Louis City
1 - 1
Charlotte FC
Đã kết thúc
FC Cincinnati
2 - 0
Atlanta United
Đã kết thúc
DC United
1 - 0
Philadelphia Union
Đã kết thúc
Orlando City SC
1 - 2
New York Red Bulls
Đã kết thúc
Vancouver Whitecaps
1 - 0
Real Salt Lake
Đã kết thúc
Houston Dynamo
2 - 1
Chicago Fire
Đã kết thúc
Nashville SC
4 - 1
New England Revolution
Đã kết thúc
Austin FC
2 - 2
Minnesota United