Charlotte FC vs New York Red Bulls 22/03/2026: Đội hình & Thống kê
- Idan Toklomati 14'
- Cầu thủ 46'
- Pep Biel 54'
- Cầu thủ 68'
- Archie Goodwin 77'
- Archie Goodwin 90'
- Julian Hall 81'
DIỄN BIẾN
Chưa có diễn biến cho trận này.
Idan Toklomati
14'
Djibril Diani
19'
Cầu thủ
46'
M. D. SantosO. Valencia
46'
Gustav Berggren
52'
Pep Biel
54'
C. CowellM. Sofo
56'
A. MehmetiT. Parker
56'
K. C. VargasL. Abada
66'
D. DianiL. D. L. Torre
66'
Cầu thủ
68'
I. Toklomati JornoA. Goodwin
75'
H. ToffoloD. Schnegg
75'
Ronald Donkor
76'
Archie Goodwin
77'
J. RuvalcabaT. Rosborough
77'
Julian Hall
81'
P. BielB. Bronico
85'
Archie Goodwin
90'
ĐH RA SÂN
4-3-3 New York Red Bulls
THỐNG KÊ
15
Số lần sút
22
10
Sút trúng đích
7
45%
Kiểm soát bóng
55%
462
Lượt chuyền bóng
561
88,10%
Tỷ lệ chuyền chính xác
90,90%
6
Cơ hội rõ rệt
4
2,57
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2,08
8
Phạm lỗi
7
1
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
1
6
Việt vị
1
2
Phạt góc
8
THỐNG KÊ CẦU THỦ
| CẦU THỦ | PHÚT | BÀN | KIẾN TẠO | RATING | THẺ |
|---|---|---|---|---|---|
| Cầu thủ | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Harry Toffolo | 75 | 0 | 1 | 7.7 | 0 / 0 |
| Liel Abada | 24 | 0 | 1 | 7.7 | 0 / 0 |
| Djibril Diani | 66 | 0 | 0 | 6.7 | 1 / 0 |
| Morrison Agyemang | 90 | 0 | 0 | 6.9 | 0 / 0 |
| Adri Mehmeti | 56 | 0 | 0 | 6.7 | 0 / 0 |
| Matthew Dos Santos | 45 | 0 | 0 | 6.1 | 0 / 0 |
| Brandt Bronico | 11 | 0 | 0 | 6.6 | 0 / 0 |
| John McCarthy | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Kristijan Kahlina | 90 | 0 | 0 | 7.6 | 0 / 0 |
| Omar Valencia | 45 | 0 | 0 | 5.3 | 0 / 0 |
| Luca De La Torre | 24 | 0 | 0 | 6.8 | 0 / 0 |
| Tyger Smalls | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Ashley Westwood | 90 | 0 | 0 | 8.3 | 0 / 0 |
| Andy Rojas | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Jorge Ruvalcaba | 77 | 0 | 0 | 7.1 | 0 / 0 |
| Jahkeele Marshall-Rutty | 90 | 0 | 0 | 5 | 0 / 0 |
| Archie Goodwin | 15 | 2 | 0 | 8.5 | 0 / 0 |
| Tim Ream | 90 | 0 | 0 | 7.1 | 0 / 0 |
| Cade Cowell | 56 | 0 | 0 | 5.9 | 0 / 0 |
| Emil Forsberg | 90 | 0 | 0 | 6.5 | 0 / 0 |
| Julian Hall | 90 | 1 | 0 | 7.2 | 0 / 0 |
| Mohammed Sofo | 34 | 0 | 0 | 6.7 | 0 / 0 |
| Robert Voloder | 90 | 0 | 0 | 5.7 | 0 / 0 |
| Idan Toklomati | 75 | 1 | 0 | 8.5 | 0 / 0 |
| Cầu thủ | 66 | 1 | 0 | 7.4 | 0 / 0 |
| Andrew Privett | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Eric Maxim Choupo-Moting | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Cầu thủ | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| David Schnegg | 15 | 0 | 1 | 7 | 0 / 0 |
| Ethan Horvath | 90 | 0 | 0 | 6.3 | 0 / 0 |
| Tim Parker | 34 | 0 | 0 | 6.1 | 0 / 0 |
| Ronald Donkor | 90 | 0 | 0 | 5.8 | 1 / 0 |
| Nathan Byrne | 90 | 0 | 0 | 6.9 | 0 / 0 |
| Jack Neeley | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Gustav Berggren | 52 | 0 | 0 | 5.4 | 0 / 1 |
| Tyler Miller | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Cầu thủ | 90 | 1 | 0 | 8.8 | 0 / 0 |
| Cầu thủ | 13 | 0 | 0 | 6.5 | 0 / 0 |
| Pep Biel | 85 | 1 | 1 | 8.1 | 0 / 0 |
PHONG ĐỘ 2 ĐỘI
- 15/03 Charlotte FC 0 - 0 Inter Miami CF D
- 08/03 Charlotte FC 3 - 1 Austin FC W
- 01/03 LA Galaxy 3 - 0 Charlotte FC L
- 22/02 St.Louis City 1 - 1 Charlotte FC D
1 Thắng
2 Hòa
1 Thua
- 15/03 Toronto FC 1 - 1 New York Red Bulls D
- 09/03 New York Red Bulls 0 - 3 CF Montréal L
- 01/03 New York Red Bulls 1 - 0 New England Revolution W
- 22/02 Orlando City SC 1 - 2 New York Red Bulls W
2 Thắng
1 Hòa
1 Thua
TRẬN ĐẤU LIÊN QUAN
Các trận khác tại vòng này
Đã kết thúc
St.Louis City
1 - 1
Charlotte FC
Đã kết thúc
FC Cincinnati
2 - 0
Atlanta United
Đã kết thúc
DC United
1 - 0
Philadelphia Union
Đã kết thúc
Orlando City SC
1 - 2
New York Red Bulls
Đã kết thúc
Vancouver Whitecaps
1 - 0
Real Salt Lake
Đã kết thúc
Houston Dynamo
2 - 1
Chicago Fire
Đã kết thúc
Nashville SC
4 - 1
New England Revolution
Đã kết thúc
Austin FC
2 - 2
Minnesota United