Charlotte FC vs Austin FC 08/03/2026: Đội hình & Thống kê
- Idan Toklomati 29'
- Morrison Agyemang (OG) 31'
- Pep Biel 68'
- Pep Biel 90'
DIỄN BIẾN
Chưa có diễn biến cho trận này.
Cầu thủ
18'
Guilherme Biro
25'
J. NelsonJ. Bell
28'
Idan Toklomati
29'
Morrison Agyemang
31'
D. PereiraN. Dubersarsky
36'
Myrto Uzuni
58'
Liel Abada
64'
Pep Biel
68'
L. AbadaK. C. Vargas
69'
B. BronicoL. D. L. Torre
69'
J. RosalesC. Fodrey
74'
I. SánchezB. Sabović
74'
M. UzuniC. Ramirez
75'
A. WestwoodA. John
90'
Pep Biel
90'
ĐH RA SÂN
4-2-3-1 Austin FC
THỐNG KÊ
25
Số lần sút
5
11
Sút trúng đích
0
72%
Kiểm soát bóng
28%
621
Lượt chuyền bóng
229
90,80%
Tỷ lệ chuyền chính xác
76,90%
4
Cơ hội rõ rệt
0
3,45
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0,10
9
Phạm lỗi
13
2
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
1
0
Việt vị
1
12
Phạt góc
3
THỐNG KÊ CẦU THỦ
| CẦU THỦ | PHÚT | BÀN | KIẾN TẠO | RATING | THẺ |
|---|---|---|---|---|---|
| Kristijan Kahlina | 90 | 0 | 0 | 6.6 | 0 / 0 |
| Archie Goodwin | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Harry Toffolo | 90 | 0 | 0 | 7.5 | 0 / 0 |
| Jayden Nelson | 28 | 0 | 0 | 6.7 | 0 / 0 |
| Myrto Uzuni | 75 | 0 | 0 | 5.9 | 1 / 0 |
| Daniel Pereira | 36 | 0 | 0 | 6.7 | 0 / 0 |
| Idan Toklomati | 90 | 1 | 0 | 7.1 | 0 / 0 |
| Cầu thủ | 54 | 0 | 0 | 6.3 | 0 / 0 |
| Ervin Torres | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Tim Ream | 90 | 0 | 0 | 7.5 | 0 / 0 |
| Pep Biel | 90 | 2 | 0 | 8 | 0 / 0 |
| Brandt Bronico | 69 | 0 | 0 | 6.6 | 0 / 0 |
| Ashley Westwood | 89 | 0 | 0 | 7.7 | 0 / 0 |
| Jonathan Bell | 62 | 0 | 0 | 6.5 | 0 / 0 |
| Besard Sabović | 16 | 0 | 0 | 6.4 | 0 / 0 |
| Mateja Đorđević | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Cầu thủ | 16 | 0 | 0 | 6.4 | 0 / 0 |
| Nathan Byrne | 90 | 0 | 0 | 6.9 | 0 / 0 |
| Djibril Diani | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Brad Stuver | 90 | 0 | 0 | 7.6 | 0 / 0 |
| Andrew Privett | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Damian Las | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Oleksandr Svatok | 90 | 0 | 0 | 6.8 | 0 / 0 |
| Ilie Sánchez | 74 | 0 | 0 | 6.8 | 0 / 0 |
| Brendan Hines-Ike | 90 | 0 | 0 | 6.3 | 0 / 0 |
| Facundo Torres | 90 | 0 | 0 | 6.5 | 0 / 0 |
| Luca De La Torre | 21 | 0 | 1 | 6.6 | 0 / 0 |
| Joseph Rosales | 74 | 0 | 0 | 6.7 | 0 / 0 |
| Liel Abada | 69 | 0 | 1 | 7 | 1 / 0 |
| Tyger Smalls | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Žan Kolmanič | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Cầu thủ | 90 | 0 | 0 | 7.6 | 1 / 0 |
| David Schnegg | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Cầu thủ | 21 | 0 | 0 | 6.9 | 0 / 0 |
| Guilherme Biro | 25 | 0 | 0 | 4.8 | 0 / 1 |
| Christian Ramirez | 15 | 0 | 0 | 6.5 | 0 / 0 |
| Jon Gallagher | 90 | 0 | 0 | 5.8 | 0 / 0 |
| Morrison Agyemang | 90 | 0 | 0 | 6.2 | 0 / 0 |
| Tyler Miller | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Aron John | 1 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
PHONG ĐỘ 2 ĐỘI
- 01/03 LA Galaxy 3 - 0 Charlotte FC L
- 22/02 St.Louis City 1 - 1 Charlotte FC D
0 Thắng
1 Hòa
1 Thua
- 02/03 Austin FC 1 - 0 DC United W
- 22/02 Austin FC 2 - 2 Minnesota United D
1 Thắng
1 Hòa
0 Thua
TRẬN ĐẤU LIÊN QUAN
Các trận khác tại vòng này
Đã kết thúc
St.Louis City
1 - 1
Charlotte FC
Đã kết thúc
FC Cincinnati
2 - 0
Atlanta United
Đã kết thúc
DC United
1 - 0
Philadelphia Union
Đã kết thúc
Orlando City SC
1 - 2
New York Red Bulls
Đã kết thúc
Vancouver Whitecaps
1 - 0
Real Salt Lake
Đã kết thúc
Houston Dynamo
2 - 1
Chicago Fire
Đã kết thúc
Nashville SC
4 - 1
New England Revolution
Đã kết thúc
Austin FC
2 - 2
Minnesota United