GIỚI THIỆU
Christian Ramirez, 36 tuổi, là tiền đạo người Mỹ đang thi đấu cho Austin FC tại MLS. Anh mang áo số 21, cao 188 cm, thuận chân phải. Nguồn dữ liệu định giá anh ở mức 190.000 €.
THỐNG KÊ MÙA GIẢI MLS 2026
TỔNG QUAN
Thời gian thi đấu và hiệu suất tổng thể
22
Số trận
—
Đá chính
1036'
Số phút
Điểm trung bình
284
Chạm bóng
TẤN CÔNG
Ghi bàn, dứt điểm và hiệu quả trước khung thành
7
Bàn thắng
2
Kiến tạo
23
Cú sút
11
Sút trúng đích
2
Bỏ lỡ cơ hội lớn
0.32
Bàn / trận
9
Tham gia bàn thắng
CHUYỀN & TẠO CƠ HỘI
Phân phối bóng và những pha dọn cỗ cho đồng đội
186
Đường chuyền
72%
Chuyền chính xác
9
Cơ hội tạo ra
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Tạt chính xác
33.3%
Tỷ lệ tạt
4
Bóng dài chính xác
40%
Tỷ lệ bóng dài
CẦM BÓNG
Giữ bóng, đi bóng và đưa bóng lên phía trước
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
16
Tiến bóng
19
Thu hồi bóng
82
Mất bóng
9
Bị phạm lỗi
PHÒNG NGỰ & KỶ LUẬT
Tranh chấp, ngăn chặn và các chỉ số kỷ luật
28
Tranh chấp thắng
6
Tắc bóng
4
Tắc bóng thành công
1
Cắt bóng
1
Chặn bóng
7
Phạm lỗi
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
Cộng từ các trận đã có dữ liệu — tổng thực tế có thể cao hơn.
TRẬN ĐẤU GẦN ĐÂY
| NGÀY | TRẬN ĐẤU | TỈ SỐ | PHÚT | BÀN | KT | RATING |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 |
Austin FC |
1 - 2 | 74' | 0 | 0 | |
| 15/10/2026 |
Los Angeles FC |
3 - 1 | 90' | 0 | 0 | |
| 11/10/2026 |
Austin FC |
1 - 4 | 36' | 0 | 0 | |
| 27/09/2026 |
Austin FC |
3 - 3 | 90' | 2 | 0 | |
| 20/09/2026 |
FC Dallas |
0 - 0 | 63' | 0 | 0 | |
| 14/09/2026 |
Vancouver Whitecaps |
1 - 2 | 85' | 2 | 0 | |
| 10/09/2026 |
Austin FC |
1 - 1 | 32' | 0 | 0 | |
| 06/09/2026 |
Austin FC |
1 - 1 | 20' | 0 | 1 | |
| 30/08/2026 |
Portland Timbers |
1 - 2 | 0' | 0 | 0 | — |
| 23/08/2026 |
Austin FC |
1 - 1 | 63' | 0 | 0 |
CHUYỂN NHƯỢNG
| NGÀY | TỪ | ĐẾN | PHÍ |
|---|---|---|---|
| 27/02/2026 | Không phí | ||
| 12/02/2025 | 240.000 € | ||
| 31/01/2023 | Không phí | ||
| 01/07/2021 | 227.000 € | ||
| 07/08/2019 | 227.000 € | ||
| 06/08/2018 | 909.000 € | ||
| 05/01/2017 | — | Không phí | |
| 08/01/2014 | — | — | Không phí |
| 05/03/2013 | — | — | Không phí |
| 01/08/2012 | — | — | Không phí |
| 01/05/2012 | — | — | Không phí |
| 01/08/2011 | — | — | Không phí |
| 31/07/2011 | — | — | Không phí |
| 01/05/2011 | — | — | Không phí |
| 01/08/2010 | — | — | Không phí |
| 01/05/2010 | — | — | Không phí |
| 01/08/2009 | — | — | Không phí |