LA Galaxy vs Charlotte FC 01/03/2026: Đội hình & Thống kê
- Lucas Sanabria 8'
- João Klauss 11'
- João Klauss 13'
DIỄN BIẾN
Chưa có diễn biến cho trận này.
Lucas Sanabria
8'
João Klauss
11'
João Klauss
13'
Cầu thủ
30'
Idan Toklomati
43'
L. D. L. TorreA. Westwood
46'
D. DianiB. Bronico
46'
A. PrivettA. Morrison
46'
E. WynderM. Reus
66'
J. KlaussM. Nascimento
66'
Morrison Agyemang
74'
M. YamaneH. Miller
77'
I. Toklomati JornoA. Goodwin
78'
P. BielT. Smalls
78'
E. CerrilloJ. Haak
78'
Ashley Westwood
80'
G. PecR. Ramos
82'
Ruben Ramos
88'
Lucas Sanabria
90'
ĐH RA SÂN
4-2-3-1 Charlotte FC
THỐNG KÊ
14
Số lần sút
4
12
Sút trúng đích
1
63%
Kiểm soát bóng
37%
699
Lượt chuyền bóng
399
93%
Tỷ lệ chuyền chính xác
88%
3
Cơ hội rõ rệt
1
2,99
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0,18
9
Phạm lỗi
14
2
Thẻ vàng
4
4
Việt vị
0
4
Phạt góc
5
THỐNG KÊ CẦU THỦ
| CẦU THỦ | PHÚT | BÀN | KIẾN TẠO | RATING | THẺ |
|---|---|---|---|---|---|
| JT Marcinkowski | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Pep Biel | 78 | 0 | 0 | 6.1 | 0 / 0 |
| Harry Toffolo | 90 | 0 | 0 | 6.3 | 0 / 0 |
| Elijah Wynder | 66 | 0 | 0 | 7.1 | 0 / 0 |
| Morrison Agyemang | 45 | 0 | 0 | 6.7 | 1 / 0 |
| Liel Abada | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Justin Haak | 12 | 0 | 0 | 6.5 | 0 / 0 |
| John Nelson | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Djibril Diani | 45 | 0 | 0 | 6.5 | 0 / 0 |
| Lucas Sanabria | 90 | 1 | 0 | 7.3 | 1 / 0 |
| Cầu thủ | 24 | 0 | 0 | 6.6 | 0 / 0 |
| Kristijan Kahlina | 90 | 0 | 0 | 8.8 | 0 / 0 |
| Julián Aude | 90 | 0 | 0 | 7.3 | 0 / 0 |
| Nathan Byrne | 90 | 0 | 0 | 5.9 | 0 / 0 |
| Idan Toklomati | 78 | 0 | 0 | 6.3 | 1 / 0 |
| Harbor Miller | 13 | 0 | 0 | 6.7 | 0 / 0 |
| Luca De La Torre | 45 | 0 | 0 | 6.5 | 0 / 0 |
| Cầu thủ | 82 | 0 | 1 | 9.3 | 0 / 0 |
| Novak Mićović | 90 | 0 | 0 | 7.1 | 0 / 0 |
| Marco Reus | 24 | 0 | 0 | 6.8 | 0 / 0 |
| Tyler Miller | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Cầu thủ | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Cầu thủ | 90 | 0 | 0 | 5.7 | 1 / 0 |
| Ashley Westwood | 45 | 0 | 0 | 6.8 | 1 / 0 |
| Cầu thủ | 77 | 0 | 0 | 7.1 | 0 / 0 |
| David Schnegg | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Joseph Paintsil | 90 | 0 | 0 | 8 | 0 / 0 |
| Erik Thommy | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| João Klauss | 66 | 2 | 0 | 8.1 | 0 / 0 |
| Ruben Ramos | 8 | 0 | 0 | 6.4 | 1 / 0 |
| Tim Ream | 90 | 0 | 0 | 6.1 | 0 / 0 |
| Andrew Privett | 45 | 0 | 0 | 5.2 | 0 / 0 |
| Archie Goodwin | 12 | 0 | 0 | 6.6 | 0 / 0 |
| Brandt Bronico | 45 | 0 | 0 | 6.8 | 0 / 0 |
| Jakob Glesnes | 90 | 0 | 0 | 7.8 | 0 / 0 |
| Maya Yoshida | 90 | 0 | 0 | 7.3 | 0 / 0 |
| Cầu thủ | 90 | 0 | 0 | 6.2 | 0 / 0 |
| Jack Neeley | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Cầu thủ | 78 | 0 | 0 | 7.2 | 0 / 0 |
| Tyger Smalls | 12 | 0 | 0 | 6.6 | 0 / 0 |
PHONG ĐỘ 2 ĐỘI
- 23/02 LA Galaxy 1 - 1 New York City FC D
0 Thắng
1 Hòa
0 Thua
- 22/02 St.Louis City 1 - 1 Charlotte FC D
0 Thắng
1 Hòa
0 Thua
TRẬN ĐẤU LIÊN QUAN
Các trận khác tại vòng này
Đã kết thúc
St.Louis City
1 - 1
Charlotte FC
Đã kết thúc
FC Cincinnati
2 - 0
Atlanta United
Đã kết thúc
DC United
1 - 0
Philadelphia Union
Đã kết thúc
Orlando City SC
1 - 2
New York Red Bulls
Đã kết thúc
Vancouver Whitecaps
1 - 0
Real Salt Lake
Đã kết thúc
Houston Dynamo
2 - 1
Chicago Fire
Đã kết thúc
Nashville SC
4 - 1
New England Revolution
Đã kết thúc
Austin FC
2 - 2
Minnesota United