LA Galaxy vs New York City FC 23/02/2026: Đội hình & Thống kê
- João Klauss 2'
- Nicolás Fernández (P) 66'
DIỄN BIẾN
Chưa có diễn biến cho trận này.
João Klauss
2'
Carlos Garcés
36'
Tayvon Gray
42'
Kai Trewin
56'
Julián Aude
59'
Carlos Garcés
64'
Nicolás Fernández
66'
M. ReusM. Yoshida
67'
J. AudeJ. Nelson
67'
A. O'NeillK. Parks
74'
T. GrayA. Baiera
80'
Keaton Parks
86'
H. WolfT. Magno
88'
K. TrewinJ. Shore
88'
J. KlaussM. Nascimento
88'
ĐH RA SÂN
4-2-3-1 New York City FC
THỐNG KÊ
8
Số lần sút
10
6
Sút trúng đích
1
36%
Kiểm soát bóng
64%
348
Lượt chuyền bóng
620
77,30%
Tỷ lệ chuyền chính xác
88,40%
0
Cơ hội rõ rệt
2
0,36
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1,35
15
Phạm lỗi
16
3
Thẻ vàng
3
1
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
4
1
Phạt góc
2
THỐNG KÊ CẦU THỦ
| CẦU THỦ | PHÚT | BÀN | KIẾN TẠO | RATING | THẺ |
|---|---|---|---|---|---|
| Justin Haak | 90 | 0 | 0 | 6.6 | 0 / 0 |
| Talles Magno | 10 | 0 | 0 | 6.5 | 0 / 0 |
| Jonathan Shore | 10 | 0 | 0 | 6.5 | 0 / 0 |
| Aiden O'Neill | 74 | 0 | 0 | 6.6 | 0 / 0 |
| Nico Cavallo | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Maya Yoshida | 23 | 0 | 0 | 6.9 | 0 / 0 |
| Cầu thủ | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Cầu thủ | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Cầu thủ | 90 | 0 | 0 | 6.4 | 0 / 0 |
| Tayvon Gray | 80 | 0 | 0 | 7.1 | 1 / 0 |
| Raul Gustavo | 90 | 0 | 0 | 7.2 | 0 / 0 |
| Nicolás Fernández | 90 | 1 | 0 | 8.4 | 0 / 0 |
| Thiago Martins | 90 | 0 | 0 | 6.9 | 0 / 0 |
| Novak Mićović | 90 | 0 | 0 | 6.3 | 0 / 0 |
| Keaton Parks | 16 | 0 | 0 | 6.4 | 1 / 0 |
| Maxi Moralez | 90 | 0 | 0 | 6.3 | 0 / 0 |
| Harbor Miller | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Kevin O'Toole | 90 | 0 | 0 | 6.2 | 0 / 0 |
| Cầu thủ | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Hannes Wolf | 88 | 0 | 0 | 6.4 | 0 / 0 |
| John Nelson | 23 | 0 | 0 | 6.6 | 0 / 0 |
| Tomás Romero | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Cầu thủ | 10 | 0 | 0 | 6.6 | 0 / 0 |
| Kai Trewin | 88 | 0 | 0 | 6.6 | 1 / 0 |
| Jakob Glesnes | 90 | 0 | 0 | 6.7 | 0 / 0 |
| Julián Aude | 67 | 0 | 0 | 6.8 | 1 / 0 |
| Joseph Paintsil | 90 | 0 | 0 | 6.9 | 0 / 0 |
| Agustin Ojeda | 90 | 0 | 0 | 6.5 | 0 / 0 |
| João Klauss | 88 | 1 | 0 | 7.6 | 0 / 0 |
| Máximo Carrizo | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| JT Marcinkowski | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Cầu thủ | 90 | 0 | 0 | 6.3 | 0 / 0 |
| Lucas Sanabria | 90 | 0 | 0 | 7 | 0 / 0 |
| Matthew Freese | 90 | 0 | 0 | 6.5 | 0 / 0 |
| Seymour Garfield-Reid | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Marco Reus | 67 | 0 | 1 | 6.7 | 0 / 0 |
| Carlos Garcés | 64 | 0 | 0 | 5.7 | 2 / 1 |
| Andrew Baiera | 10 | 0 | 0 | 6.6 | 0 / 0 |
| Ruben Ramos | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
TRẬN ĐẤU LIÊN QUAN
Các trận khác tại vòng này
Đã kết thúc
St.Louis City
1 - 1
Charlotte FC
Đã kết thúc
FC Cincinnati
2 - 0
Atlanta United
Đã kết thúc
DC United
1 - 0
Philadelphia Union
Đã kết thúc
Orlando City SC
1 - 2
New York Red Bulls
Đã kết thúc
Vancouver Whitecaps
1 - 0
Real Salt Lake
Đã kết thúc
Houston Dynamo
2 - 1
Chicago Fire
Đã kết thúc
Nashville SC
4 - 1
New England Revolution
Đã kết thúc
Austin FC
2 - 2
Minnesota United