Toronto FC vs New York Red Bulls 15/03/2026: Đội hình & Thống kê
- Dániel Sallói 43'
- Eric Maxim Choupo-Moting 90'
DIỄN BIẾN
Chưa có diễn biến cho trận này.
Matthew Dos Santos
22'
Robert Voloder
32'
José Cifuentes
38'
Dániel Sallói
43'
E. AristizábalD. Kerr
46'
Z. MonlouisD. E. Junior
46'
M. SofoT. Rosborough
66'
J. CifuentesJ. Sargent
70'
M. D. SantosO. Valencia
77'
R. DonkorE. M. Choupo-Moting
77'
R. EdwardsK. Franklin
82'
Đ. MihailovićA. Coello
87'
Eric Maxim Choupo-Moting
90'
J. CheT. Parker
90'
ĐH RA SÂN
4-1-4-1 New York Red Bulls
THỐNG KÊ
12
Số lần sút
17
6
Sút trúng đích
8
32%
Kiểm soát bóng
68%
287
Lượt chuyền bóng
590
68,60%
Tỷ lệ chuyền chính xác
86,10%
3
Cơ hội rõ rệt
2
1,28
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1,79
10
Phạm lỗi
13
1
Thẻ vàng
2
1
Việt vị
2
5
Phạt góc
11
THỐNG KÊ CẦU THỦ
| CẦU THỦ | PHÚT | BÀN | KIẾN TẠO | RATING | THẺ |
|---|---|---|---|---|---|
| Eric Maxim Choupo-Moting | 13 | 1 | 0 | 7.2 | 0 / 0 |
| Cầu thủ | 45 | 0 | 0 | 6.8 | 0 / 0 |
| Benjamin Kuscevic | 90 | 0 | 0 | 6.8 | 0 / 0 |
| Tim Parker | 1 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| José Cifuentes | 70 | 0 | 0 | 7.2 | 1 / 0 |
| Omar Valencia | 13 | 0 | 0 | 6.7 | 0 / 0 |
| Derrick Etienne | 45 | 0 | 0 | 6.3 | 0 / 0 |
| Jonathan Osorio | 90 | 0 | 0 | 7.3 | 0 / 0 |
| John McCarthy | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Alonso Coello | 12 | 0 | 0 | 6.3 | 0 / 0 |
| Richie Laryea | 90 | 0 | 0 | 6.8 | 0 / 0 |
| Cầu thủ | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Cầu thủ | 24 | 0 | 0 | 6.9 | 0 / 0 |
| Josh Sargent | 20 | 0 | 0 | 6.3 | 0 / 0 |
| Adri Mehmeti | 90 | 0 | 0 | 7.8 | 0 / 0 |
| William Yarbrough | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Raheem Edwards | 82 | 0 | 0 | 7 | 0 / 0 |
| Emilio Aristizábal | 45 | 0 | 0 | 6.8 | 0 / 0 |
| Emil Forsberg | 90 | 0 | 0 | 6.5 | 0 / 0 |
| Kobe Franklin | 8 | 0 | 0 | 6.5 | 0 / 0 |
| Cầu thủ | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Luka Gavran | 90 | 0 | 0 | 8 | 0 / 0 |
| Dániel Sallói | 90 | 1 | 0 | 8 | 0 / 0 |
| Matthew Dos Santos | 77 | 0 | 0 | 6.1 | 1 / 0 |
| Ronald Donkor | 77 | 0 | 0 | 6.2 | 0 / 0 |
| Justin Che | 89 | 0 | 0 | 8.1 | 0 / 0 |
| Ethan Horvath | 90 | 0 | 0 | 6.6 | 0 / 0 |
| Cầu thủ | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Đorđe Mihailović | 87 | 0 | 1 | 7.6 | 0 / 0 |
| Robert Voloder | 90 | 0 | 0 | 7.2 | 1 / 0 |
| Andy Rojas | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Jorge Ruvalcaba | 90 | 0 | 0 | 6 | 0 / 0 |
| Kosi Thompson | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Walker Zimmerman | 90 | 0 | 0 | 8 | 0 / 0 |
| Malik Henry | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Julian Hall | 90 | 0 | 0 | 6.4 | 0 / 0 |
| Gustav Berggren | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Mohammed Sofo | 66 | 0 | 0 | 6.2 | 0 / 0 |
| Zane Monlouis | 45 | 0 | 0 | 7 | 0 / 0 |
| Jahkeele Marshall-Rutty | 90 | 0 | 0 | 6.3 | 0 / 0 |
PHONG ĐỘ 2 ĐỘI
- 09/03 FC Cincinnati 0 - 1 Toronto FC W
- 01/03 Vancouver Whitecaps 3 - 0 Toronto FC L
- 22/02 FC Dallas 3 - 2 Toronto FC L
1 Thắng
0 Hòa
2 Thua
- 09/03 New York Red Bulls 0 - 3 CF Montréal L
- 01/03 New York Red Bulls 1 - 0 New England Revolution W
- 22/02 Orlando City SC 1 - 2 New York Red Bulls W
2 Thắng
0 Hòa
1 Thua
TRẬN ĐẤU LIÊN QUAN
Các trận khác tại vòng này
Đã kết thúc
St.Louis City
1 - 1
Charlotte FC
Đã kết thúc
FC Cincinnati
2 - 0
Atlanta United
Đã kết thúc
DC United
1 - 0
Philadelphia Union
Đã kết thúc
Orlando City SC
1 - 2
New York Red Bulls
Đã kết thúc
Vancouver Whitecaps
1 - 0
Real Salt Lake
Đã kết thúc
Houston Dynamo
2 - 1
Chicago Fire
Đã kết thúc
Nashville SC
4 - 1
New England Revolution
Đã kết thúc
Austin FC
2 - 2
Minnesota United