New England Revolution vs FC Cincinnati 16/03/2026: Đội hình & Thống kê
- Brayan Ceballos 25'
- Dor Turgeman 31'
- Brayan Ceballos 45'
- Alhassan Yusuf 53'
- Griffin Yow 87'
- Peyton Miller 89'
- Gerardo Valenzuela 19'
DIỄN BIẾN
Chưa có diễn biến cho trận này.
Luca Langoni
16'
Gerardo Valenzuela
19'
Bryan Ramirez
24'
Brayan Ceballos
25'
Brayan Ceballos
28'
Dor Turgeman
31'
Ayoub Jabbari
38'
Brayan Ceballos
45'
B. RamírezE. Echenique
46'
A. JabbariT. Barlow
46'
O. NwobodoK. Denkey
46'
Alhassan Yusuf
53'
Matt Polster
59'
M. RobinsonM. Miazga
61'
Gerardo Valenzuela
69'
I. FeingoldE. Kohler
73'
L. LangoniG. Yow
73'
K. SmithA. Powell
82'
M. PolsterP. Miller
86'
Griffin Yow
87'
C. GilD. Fagúndez
88'
A. YusufJ. Yueill
88'
Peyton Miller
89'
ĐH RA SÂN
3-5-2 FC Cincinnati
THỐNG KÊ
16
Số lần sút
15
10
Sút trúng đích
9
55%
Kiểm soát bóng
45%
565
Lượt chuyền bóng
457
89,20%
Tỷ lệ chuyền chính xác
82,50%
6
Cơ hội rõ rệt
3
1,88
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1,04
15
Phạm lỗi
14
3
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
1
4
Việt vị
1
1
Phạt góc
3
THỐNG KÊ CẦU THỦ
| CẦU THỦ | PHÚT | BÀN | KIẾN TẠO | RATING | THẺ |
|---|---|---|---|---|---|
| Ilay Feingold | 73 | 0 | 0 | 6.9 | 0 / 0 |
| Kévin Denkey | 45 | 0 | 0 | 6.5 | 0 / 0 |
| Griffin Yow | 17 | 1 | 0 | 7.6 | 0 / 0 |
| Samuel Gidi | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Mamadou Fofana | 90 | 0 | 0 | 7.4 | 0 / 0 |
| Peyton Miller | 12 | 1 | 0 | 7.6 | 0 / 0 |
| Dor Turgeman | 90 | 1 | 1 | 8.4 | 0 / 0 |
| Matt Turner | 90 | 0 | 0 | 8.1 | 0 / 0 |
| Matt Miazga | 29 | 0 | 0 | 6.1 | 0 / 0 |
| Carles Gil | 88 | 0 | 0 | 7 | 0 / 0 |
| Evander | 90 | 0 | 1 | 7.4 | 0 / 0 |
| Alhassan Yusuf | 88 | 1 | 0 | 7.6 | 0 / 0 |
| Donovan Parisian | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Tah Anunga | 90 | 0 | 0 | 6.4 | 0 / 0 |
| Ender Echenique | 45 | 0 | 0 | 6.8 | 0 / 0 |
| Ethan Kohler | 17 | 0 | 0 | 6.7 | 0 / 0 |
| Brooklyn Raines | 90 | 0 | 0 | 6.7 | 0 / 0 |
| Tanner Beason | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Gerardo Valenzuela | 69 | 1 | 0 | 6.7 | 0 / 1 |
| Diego Fagúndez | 10 | 0 | 0 | 6.5 | 0 / 0 |
| Alvas Powell | 8 | 0 | 0 | 6 | 0 / 0 |
| Roman Celentano | 90 | 0 | 0 | 4.9 | 0 / 0 |
| Brayan Ceballos | 90 | 2 | 0 | 9.3 | 1 / 0 |
| Cầu thủ | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Ayoub Jabbari | 45 | 0 | 0 | 6.5 | 1 / 0 |
| Nick Hagglund | 90 | 0 | 0 | 6.1 | 0 / 0 |
| Evan Louro | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Cầu thủ | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Kyle Smith | 82 | 0 | 0 | 6.5 | 0 / 0 |
| Cầu thủ | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Pavel Bucha | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Luca Langoni | 73 | 0 | 3 | 7.8 | 1 / 0 |
| Bryan Ramirez | 45 | 0 | 0 | 6.1 | 1 / 0 |
| Miles Robinson | 61 | 0 | 0 | 5.7 | 0 / 0 |
| Tom Barlow | 45 | 0 | 0 | 7 | 0 / 0 |
| Jackson Yueill | 10 | 0 | 0 | 6.6 | 0 / 0 |
| William Sands | 90 | 0 | 0 | 6.2 | 0 / 0 |
| Matt Polster | 86 | 0 | 0 | 6.7 | 1 / 0 |
| Andrei Chirila | 90 | 0 | 0 | 5.9 | 0 / 0 |
| Obinna Nwobodo | 45 | 0 | 0 | 6.6 | 0 / 0 |
PHONG ĐỘ 2 ĐỘI
- 01/03 New York Red Bulls 1 - 0 New England Revolution L
- 22/02 Nashville SC 4 - 1 New England Revolution L
0 Thắng
0 Hòa
2 Thua
- 09/03 FC Cincinnati 0 - 1 Toronto FC L
- 01/03 Minnesota United 1 - 0 FC Cincinnati L
- 22/02 FC Cincinnati 2 - 0 Atlanta United W
1 Thắng
0 Hòa
2 Thua
TRẬN ĐẤU LIÊN QUAN
Các trận khác tại vòng này
Đã kết thúc
St.Louis City
1 - 1
Charlotte FC
Đã kết thúc
FC Cincinnati
2 - 0
Atlanta United
Đã kết thúc
DC United
1 - 0
Philadelphia Union
Đã kết thúc
Orlando City SC
1 - 2
New York Red Bulls
Đã kết thúc
Vancouver Whitecaps
1 - 0
Real Salt Lake
Đã kết thúc
Houston Dynamo
2 - 1
Chicago Fire
Đã kết thúc
Nashville SC
4 - 1
New England Revolution
Đã kết thúc
Austin FC
2 - 2
Minnesota United