Toronto FC vs FC Cincinnati 12/04/2026: Đội hình & Thống kê
- Cầu thủ (OG) 83'
- Kenji Mboma Dem 90+2'
DIỄN BIẾN
Chưa có diễn biến cho trận này.
R. Fraser
Argument
0'
Benjamin Kuscevic
Foul
38'
Jonathan Osorio
Argument
45+4'
Bryan Ramirez
Persistent fouling
58'
Tom BarlowAyoub Jabbari
62'
Matt MiazgaKyle Smith
62'
Kévin Denkey
Argument
69'
Kévin Denkey
Off the ball foul
71'
José CifuentesEmilio Aristizábal
82'
Matheus PereiraKobe Franklin
82'
Derrick EtienneMalik Henry
82'
Zane MonlouisCầu thủ
82'
Cầu thủ
83'
Pavel BuchaGerardo Valenzuela
88'
Bryan RamirezKenji Mboma Dem
88'
Kenji Mboma Dem
90+2'
Ender EcheniqueObinna Nwobodo
90+4'
ĐH RA SÂN
3-5-2 FC Cincinnati
THỐNG KÊ
10
Số lần sút
7
3
Sút trúng đích
4
49%
Kiểm soát bóng
51%
372
Lượt chuyền bóng
405
79%
Tỷ lệ chuyền chính xác
80,50%
1
Cơ hội rõ rệt
3
0,52
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0,66
14
Phạm lỗi
20
2
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
1
1
Việt vị
0
7
Phạt góc
4
THỐNG KÊ CẦU THỦ
| CẦU THỦ | PHÚT | BÀN | KIẾN TẠO | RATING | THẺ |
|---|---|---|---|---|---|
| Roman Celentano | 90 | 0 | 0 | 7.6 | 0 / 0 |
| Matt Miazga | 62 | 0 | 0 | 7.1 | 0 / 0 |
| Ender Echenique | 89 | 0 | 0 | 6.4 | 0 / 0 |
| Cầu thủ | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Kenji Mboma Dem | 12 | 1 | 0 | 7.7 | 0 / 0 |
| Emilio Aristizábal | 8 | 0 | 0 | 6.4 | 0 / 0 |
| Matheus Pereira | 82 | 0 | 0 | 7.1 | 0 / 0 |
| Evander | 90 | 0 | 0 | 7 | 0 / 0 |
| Bryan Ramirez | 88 | 0 | 0 | 6.8 | 1 / 0 |
| Kobe Franklin | 8 | 0 | 0 | 6.4 | 0 / 0 |
| Dániel Sallói | 90 | 0 | 0 | 6.5 | 0 / 0 |
| José Cifuentes | 82 | 0 | 0 | 6.4 | 0 / 0 |
| Cầu thủ | 8 | 0 | 0 | 6.6 | 0 / 0 |
| William Yarbrough | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Tah Anunga | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Markus Cimermancic | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Adisa De Rosario | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Cầu thủ | 90 | 0 | 0 | 6.2 | 0 / 0 |
| Kyle Smith | 28 | 0 | 0 | 6.3 | 0 / 0 |
| Jonathan Osorio | 90 | 0 | 0 | 7.7 | 1 / 0 |
| Malik Henry | 8 | 0 | 0 | 6.5 | 0 / 0 |
| Kévin Denkey | 71 | 0 | 0 | 6 | 2 / 1 |
| Pavel Bucha | 88 | 0 | 0 | 6.5 | 0 / 0 |
| Evan Louro | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Luka Gavran | 90 | 0 | 0 | 7 | 0 / 0 |
| Ayoub Jabbari | 28 | 0 | 1 | 6.4 | 0 / 0 |
| Gerardo Valenzuela | 12 | 0 | 0 | 6.6 | 0 / 0 |
| Benjamin Kuscevic | 90 | 0 | 0 | 6.8 | 1 / 0 |
| Alonso Coello | 90 | 0 | 0 | 7.5 | 0 / 0 |
| Richie Laryea | 90 | 0 | 0 | 7.5 | 0 / 0 |
| Richard Chukwu | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Cầu thủ | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Nick Hagglund | 90 | 0 | 0 | 7 | 0 / 0 |
| Obinna Nwobodo | 1 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Derrick Etienne | 82 | 0 | 0 | 6.5 | 0 / 0 |
| Tom Barlow | 62 | 0 | 0 | 5.5 | 0 / 0 |
| Zane Monlouis | 82 | 0 | 0 | 7.1 | 0 / 0 |
| Samuel Gidi | 90 | 0 | 0 | 7.7 | 0 / 0 |
| Josh Sargent | 90 | 0 | 0 | 6.5 | 0 / 0 |
| Andrei Chirila | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
PHONG ĐỘ 2 ĐỘI
- 05/04 Toronto FC 3 - 2 Colorado Rapids W
- 22/03 Toronto FC 2 - 1 Columbus Crew W
- 15/03 Toronto FC 1 - 1 New York Red Bulls D
- 09/03 FC Cincinnati 0 - 1 Toronto FC W
- 01/03 Vancouver Whitecaps 3 - 0 Toronto FC L
3 Thắng
1 Hòa
1 Thua
- 05/04 New York Red Bulls 4 - 2 FC Cincinnati L
- 23/03 FC Cincinnati 4 - 3 CF Montréal W
- 16/03 New England Revolution 6 - 1 FC Cincinnati L
- 09/03 FC Cincinnati 0 - 1 Toronto FC L
- 01/03 Minnesota United 1 - 0 FC Cincinnati L
1 Thắng
0 Hòa
4 Thua
TRẬN ĐẤU LIÊN QUAN
Các trận khác tại vòng này
Đã kết thúc
St.Louis City
1 - 1
Charlotte FC
Đã kết thúc
FC Cincinnati
2 - 0
Atlanta United
Đã kết thúc
DC United
1 - 0
Philadelphia Union
Đã kết thúc
Orlando City SC
1 - 2
New York Red Bulls
Đã kết thúc
Vancouver Whitecaps
1 - 0
Real Salt Lake
Đã kết thúc
Houston Dynamo
2 - 1
Chicago Fire
Đã kết thúc
Nashville SC
4 - 1
New England Revolution
Đã kết thúc
Austin FC
2 - 2
Minnesota United