FC Dallas vs San Diego FC 15/03/2026: Đội hình & Thống kê
- Petar Musa 41'
- Petar Musa (P) 54'
- Petar Musa 90'
- Onni Valakari (P) 21'
- Marcus Ingvartsen (P) 31'
- Onni Valakari 51'
DIỄN BIẾN
Chưa có diễn biến cho trận này.
Onni Valakari
21'
Christian Cappis
22'
Herman Johansson
30'
Marcus Ingvartsen
31'
Pedro Soma
39'
Petar Musa
41'
I. PilcherO. Verhoeven
46'
P. SomaJ. Tverskov
46'
Onni Valakari
51'
Petar Musa
54'
A. MightenA. Pellegrino
58'
D. VazquezA. Dreyer
58'
C. CappisL. Farrington
68'
O. G. SøeC. McVey
71'
RamiroP. Delgado
77'
J. ValienteL. D. Deedson
77'
S. IbeaghaR. Binyamin
85'
Luca Bombino
86'
Logan Farrington
90'
Petar Musa
90'
ĐH RA SÂN
4-3-3 San Diego FC
THỐNG KÊ
13
Số lần sút
5
8
Sút trúng đích
4
35%
Kiểm soát bóng
65%
386
Lượt chuyền bóng
738
79,80%
Tỷ lệ chuyền chính xác
88,20%
5
Cơ hội rõ rệt
3
2,71
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2,04
16
Phạm lỗi
12
3
Thẻ vàng
2
6
Việt vị
4
3
Phạt góc
0
THỐNG KÊ CẦU THỦ
| CẦU THỦ | PHÚT | BÀN | KIẾN TẠO | RATING | THẺ |
|---|---|---|---|---|---|
| Anders Dreyer | 32 | 0 | 0 | 6.4 | 0 / 0 |
| Sam Sarver | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Cầu thủ | 13 | 0 | 0 | 6.8 | 0 / 0 |
| Alex Mighten | 58 | 0 | 1 | 6.7 | 0 / 0 |
| Herman Johansson | 90 | 0 | 0 | 6.2 | 1 / 0 |
| Bernard Kamungo | 90 | 0 | 1 | 7.1 | 0 / 0 |
| Osvald Soe | 71 | 0 | 0 | 5.8 | 0 / 0 |
| Luca Bombino | 90 | 0 | 0 | 7 | 1 / 0 |
| Christian Cappis | 68 | 0 | 0 | 6.3 | 1 / 0 |
| Petar Musa | 90 | 3 | 0 | 9.1 | 0 / 0 |
| Christopher McVey | 19 | 0 | 0 | 6.2 | 0 / 0 |
| Cầu thủ | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Duran Ferree | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Nolan Norris | 90 | 0 | 0 | 6.9 | 0 / 0 |
| Patrickson Delgado | 13 | 0 | 0 | 6.9 | 0 / 0 |
| David Vazquez | 58 | 0 | 0 | 6.9 | 0 / 0 |
| Amahl Pellegrino | 32 | 0 | 0 | 6.6 | 0 / 0 |
| Lewis Morgan | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Oscar Verhoeven | 45 | 0 | 0 | 6.2 | 0 / 0 |
| Marcus Ingvartsen | 90 | 1 | 0 | 6.9 | 0 / 0 |
| Pablo Sisniega | 90 | 0 | 0 | 6.8 | 0 / 0 |
| Aníbal Godoy | 90 | 0 | 0 | 6.8 | 0 / 0 |
| Bryan Zamblé | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Ramiro | 77 | 0 | 0 | 6 | 0 / 0 |
| Joaquín Valiente | 77 | 0 | 0 | 6.6 | 0 / 0 |
| Onni Valakari | 90 | 2 | 0 | 8.4 | 0 / 0 |
| Ian Pilcher | 45 | 0 | 0 | 6.2 | 0 / 0 |
| Michael Collodi | 90 | 0 | 0 | 6.6 | 0 / 0 |
| Cầu thủ | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Shaq Moore | 90 | 0 | 0 | 6.1 | 0 / 0 |
| Caleb Swann | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Lalas Abubakar | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Pedro Soma | 45 | 0 | 0 | 6.2 | 1 / 0 |
| Manu Duah | 90 | 0 | 0 | 6 | 0 / 0 |
| Ran Binyamin | 15 | 0 | 0 | 6.5 | 0 / 0 |
| Kaick | 90 | 0 | 0 | 7.1 | 0 / 0 |
| Jonathan Sirois | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Jeppe Tverskov | 45 | 0 | 0 | 6.5 | 0 / 0 |
| Sebastien Ibeagha | 85 | 0 | 0 | 6 | 0 / 0 |
| Logan Farrington | 22 | 0 | 0 | 6.3 | 1 / 0 |
PHONG ĐỘ 2 ĐỘI
- 08/03 Los Angeles FC 1 - 0 FC Dallas L
- 01/03 FC Dallas 0 - 0 Nashville SC D
- 22/02 FC Dallas 3 - 2 Toronto FC W
1 Thắng
1 Hòa
1 Thua
- 08/03 Sporting Kansas City 0 - 1 San Diego FC W
- 02/03 San Diego FC 2 - 0 St.Louis City W
- 22/02 San Diego FC 5 - 0 CF Montréal W
3 Thắng
0 Hòa
0 Thua
TRẬN ĐẤU LIÊN QUAN
Các trận khác tại vòng này
Đã kết thúc
St.Louis City
1 - 1
Charlotte FC
Đã kết thúc
FC Cincinnati
2 - 0
Atlanta United
Đã kết thúc
DC United
1 - 0
Philadelphia Union
Đã kết thúc
Orlando City SC
1 - 2
New York Red Bulls
Đã kết thúc
Vancouver Whitecaps
1 - 0
Real Salt Lake
Đã kết thúc
Houston Dynamo
2 - 1
Chicago Fire
Đã kết thúc
Nashville SC
4 - 1
New England Revolution
Đã kết thúc
Austin FC
2 - 2
Minnesota United