Los Angeles FC vs FC Dallas 08/03/2026: Đội hình & Thống kê
- David Martínez Morales 55'
DIỄN BIẾN
Chưa có diễn biến cho trận này.
Son Heung-min
10'
Shaq Moore
45'
David Martínez Morales
55'
Ramiro
59'
J. ValienteKaick
73'
L. FarringtonR. Louis
73'
T. TillmanA. Boudri
73'
RamiroP. Delgado
78'
D. M. MoralesT. Boyd
80'
Tyler Boyd
82'
D. BouangaM. Choinière
89'
C. CappisR. Binyamin
89'
O. UrhoghideL. D. Deedson
90'
ĐH RA SÂN
3-4-2-1 FC Dallas
THỐNG KÊ
8
Số lần sút
15
5
Sút trúng đích
5
61%
Kiểm soát bóng
39%
627
Lượt chuyền bóng
380
86,30%
Tỷ lệ chuyền chính xác
78,40%
1
Cơ hội rõ rệt
2
0,93
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1,20
13
Phạm lỗi
14
2
Thẻ vàng
2
2
Việt vị
2
4
Phạt góc
7
THỐNG KÊ CẦU THỦ
| CẦU THỦ | PHÚT | BÀN | KIẾN TẠO | RATING | THẺ |
|---|---|---|---|---|---|
| Cầu thủ | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Cầu thủ | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Eddie Segura | 90 | 0 | 0 | 7.4 | 0 / 0 |
| Nolan Norris | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Sergi Palencia | 90 | 0 | 0 | 6.5 | 0 / 0 |
| Patrickson Delgado | 12 | 0 | 0 | 6.7 | 0 / 0 |
| Kenny Nielsen | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Cầu thủ | 8 | 0 | 0 | 6.4 | 0 / 0 |
| Stephen Eustaquio | 90 | 0 | 1 | 7.2 | 0 / 0 |
| Cầu thủ | 17 | 0 | 0 | 6.4 | 0 / 0 |
| Mathieu Choinière | 9 | 0 | 0 | 6.6 | 0 / 0 |
| Ryan Porteous | 90 | 0 | 0 | 7.5 | 0 / 0 |
| Shaq Moore | 90 | 0 | 0 | 6.4 | 1 / 0 |
| Son Heung-min | 90 | 0 | 0 | 6.6 | 1 / 0 |
| Tyler Boyd | 10 | 0 | 0 | 6.6 | 1 / 0 |
| Bernard Kamungo | 90 | 0 | 0 | 7 | 0 / 0 |
| Timothy Tillman | 73 | 0 | 0 | 6.9 | 0 / 0 |
| Michael Collodi | 90 | 0 | 0 | 7.8 | 0 / 0 |
| Christian Cappis | 89 | 0 | 0 | 6.6 | 0 / 0 |
| Nathan Ordaz | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Mark Delgado | 90 | 0 | 0 | 7.1 | 0 / 0 |
| Amin Boudri | 17 | 0 | 0 | 6.4 | 0 / 0 |
| Ramiro | 78 | 0 | 0 | 7.2 | 1 / 0 |
| David Martínez Morales | 80 | 1 | 0 | 8.3 | 0 / 0 |
| Hugo Lloris | 90 | 0 | 0 | 7.6 | 0 / 0 |
| Ryan Raposo | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Ran Binyamin | 9 | 0 | 0 | 6.7 | 0 / 0 |
| Sam Sarver | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Lalas Abubakar | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Denis Bouanga | 89 | 0 | 0 | 6.7 | 0 / 0 |
| Ryan Hollingshead | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Joaquín Valiente | 73 | 0 | 0 | 6.4 | 0 / 0 |
| Kaick | 17 | 0 | 0 | 7.2 | 0 / 0 |
| Petar Musa | 90 | 0 | 0 | 6.6 | 0 / 0 |
| Osaze Urhoghide | 89 | 0 | 0 | 6.5 | 0 / 0 |
| Nkosi Tafari | 90 | 0 | 0 | 7.1 | 0 / 0 |
| Sebastien Ibeagha | 90 | 0 | 0 | 6.9 | 0 / 0 |
| Herman Johansson | 90 | 0 | 0 | 7.1 | 0 / 0 |
| Logan Farrington | 73 | 0 | 0 | 6.6 | 0 / 0 |
| Thomas Hasal | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
PHONG ĐỘ 2 ĐỘI
2 Thắng
0 Hòa
0 Thua
- 01/03 FC Dallas 0 - 0 Nashville SC D
- 22/02 FC Dallas 3 - 2 Toronto FC W
1 Thắng
1 Hòa
0 Thua
TRẬN ĐẤU LIÊN QUAN
Các trận khác tại vòng này
Đã kết thúc
St.Louis City
1 - 1
Charlotte FC
Đã kết thúc
FC Cincinnati
2 - 0
Atlanta United
Đã kết thúc
DC United
1 - 0
Philadelphia Union
Đã kết thúc
Orlando City SC
1 - 2
New York Red Bulls
Đã kết thúc
Vancouver Whitecaps
1 - 0
Real Salt Lake
Đã kết thúc
Houston Dynamo
2 - 1
Chicago Fire
Đã kết thúc
Nashville SC
4 - 1
New England Revolution
Đã kết thúc
Austin FC
2 - 2
Minnesota United