FC Dallas vs Nashville SC 01/03/2026: Đội hình & Thống kê
DIỄN BIẾN
Chưa có diễn biến cho trận này.
Kaick
51'
P. DelgadoJ. Valiente
62'
B. KamungoL. D. Deedson
62'
H. JohanssonS. Sarver
71'
L. FarringtonA. Julio
71'
E. S. TagsethA. Muyl
72'
Matthew Corcoran
74'
Osaze Urhoghide
75'
W. MadrigalW. Pacius
76'
Daniel Lovitz
76'
Matthew Corcoran
84'
C. CappisRamiro
85'
C. EspinozaJ. Knight
87'
A. NajarJ. Bauer
87'
H. MukhtarA. Qasem
87'
Sam Sarver
90'
ĐH RA SÂN
4-3-3 Nashville SC
THỐNG KÊ
9
Số lần sút
7
2
Sút trúng đích
1
47%
Kiểm soát bóng
53%
443
Lượt chuyền bóng
518
82,20%
Tỷ lệ chuyền chính xác
87,60%
1
Cơ hội rõ rệt
0
0,68
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0,49
10
Phạm lỗi
15
3
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
1
0
Việt vị
2
4
Phạt góc
3
THỐNG KÊ CẦU THỦ
| CẦU THỦ | PHÚT | BÀN | KIẾN TẠO | RATING | THẺ |
|---|---|---|---|---|---|
| Sam Sarver | 19 | 0 | 0 | 6.4 | 1 / 0 |
| Ran Binyamin | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Edvard Tagseth | 72 | 0 | 0 | 6.6 | 0 / 0 |
| Kaick | 90 | 0 | 0 | 7.2 | 1 / 0 |
| Petar Musa | 90 | 0 | 0 | 7.1 | 0 / 0 |
| Jack Maher | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Bryan Acosta | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Maxwell Woledzi | 90 | 0 | 0 | 7.2 | 0 / 0 |
| Joe Willis | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Hany Mukhtar | 87 | 0 | 0 | 6.8 | 0 / 0 |
| Josh Bauer | 10 | 0 | 0 | 6.8 | 0 / 0 |
| Matthew Corcoran | 84 | 0 | 0 | 6.5 | 2 / 1 |
| Jeisson Palacios | 90 | 0 | 0 | 6.6 | 0 / 0 |
| Cầu thủ | 14 | 0 | 0 | 6.2 | 0 / 0 |
| Christian Cappis | 85 | 0 | 0 | 6.9 | 0 / 0 |
| Sebastien Ibeagha | 90 | 0 | 0 | 7.1 | 0 / 0 |
| Alex Muyl | 18 | 0 | 0 | 6.9 | 0 / 0 |
| Herman Johansson | 71 | 0 | 0 | 7.1 | 0 / 0 |
| Daniel Lovitz | 90 | 0 | 0 | 7.3 | 1 / 0 |
| Warren Madrigal | 76 | 0 | 0 | 6.6 | 0 / 0 |
| Reed Baker-Whiting | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Joaquín Valiente | 28 | 0 | 0 | 6.6 | 0 / 0 |
| Ahmed Qasem | 10 | 0 | 0 | 6.7 | 0 / 0 |
| Nolan Norris | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Brian Schwake | 90 | 0 | 0 | 7.6 | 0 / 0 |
| Andy Najar | 87 | 0 | 0 | 7.3 | 0 / 0 |
| Jordan Knight | 10 | 0 | 0 | 6.6 | 0 / 0 |
| Lalas Abubakar | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Patrickson Delgado | 62 | 0 | 0 | 6.4 | 0 / 0 |
| Shaq Moore | 90 | 0 | 0 | 7 | 0 / 0 |
| Bernard Kamungo | 62 | 0 | 0 | 6.8 | 0 / 0 |
| Cầu thủ | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Cầu thủ | 28 | 0 | 0 | 6.5 | 0 / 0 |
| Logan Farrington | 71 | 0 | 0 | 6.2 | 0 / 0 |
| Ramiro | 12 | 0 | 0 | 6.7 | 0 / 0 |
| Anderson Julio | 19 | 0 | 0 | 6.3 | 0 / 0 |
| Michael Collodi | 90 | 0 | 0 | 6.7 | 0 / 0 |
| Patrick Yazbek | 90 | 0 | 0 | 6.7 | 0 / 0 |
| Osaze Urhoghide | 90 | 0 | 0 | 7.8 | 1 / 0 |
| Cristian Espinoza | 87 | 0 | 0 | 6.3 | 0 / 0 |
PHONG ĐỘ 2 ĐỘI
- 22/02 FC Dallas 3 - 2 Toronto FC W
1 Thắng
0 Hòa
0 Thua
1 Thắng
0 Hòa
0 Thua
TRẬN ĐẤU LIÊN QUAN
Các trận khác tại vòng này
Đã kết thúc
St.Louis City
1 - 1
Charlotte FC
Đã kết thúc
FC Cincinnati
2 - 0
Atlanta United
Đã kết thúc
DC United
1 - 0
Philadelphia Union
Đã kết thúc
Orlando City SC
1 - 2
New York Red Bulls
Đã kết thúc
Vancouver Whitecaps
1 - 0
Real Salt Lake
Đã kết thúc
Houston Dynamo
2 - 1
Chicago Fire
Đã kết thúc
Nashville SC
4 - 1
New England Revolution
Đã kết thúc
Austin FC
2 - 2
Minnesota United