Champions League

Europe UEFA Champions League 26/27

81
Câu lạc bộ
144
Trận đã đá
471
Bàn thắng
3,27
Bàn mỗi trận

BẢNG XẾP HẠNG

144 trận đã đá · 471 bàn thắng · 3,27 bàn/trận

#CLBSTThắngHòaThuaBTBBHSĐiểmPhong độ
1Paris Saint-Germain3300145+99TTT
2Aston Villa3300123+99TTT
3Liverpool FC3300127+59TTT
4Real Madrid3300105+59TTT
5Real Betis330074+39TTT
6VfB Stuttgart321072+57HTT
7Arsenal321062+47HTT
8FC Barcelona3201116+56BTT
9Como3201105+56TBT
10Manchester City320195+46TBT
11Club Brugge KV320196+36TTB
12Sporting CP320174+36BTT
13Borussia Dortmund320154+16TBT
14FC Bayern München3120105+55HHT
15AS Roma311185+34TBH
16Atlético Madrid311143+14HTB
17Shakhtar Donetsk311143+14BTH
18PSV Eindhoven31112204TBH
19Villarreal31028803BTB
20Inter310256-13TBB
21Manchester United310256-13BBT
22SSC Napoli310257-23TBB
23Galatasaray310269-33TBB
24LASK310269-33TBBTB
25Sabah FK310236-33BTBTB
26Feyenoord310248-43BTB
27RC Lens310237-43BBT
28Bodø/Glimt310249-53BTBTT
29AEK Athens310238-53BBTTH
30RB Leipzig310238-53BTB
31Fenerbahçe302139-62HBHTH
32SK Slavia Praha301247-31HBB
33Viking FK301259-41BHBTH
34FC Porto300326-40BBB
35Lille3003410-60BBB
36ŠK Slovan Bratislava3003113-120BBBHH

LỊCH THI ĐẤU & KẾT QUẢ

, 7 tháng 7, 2026

, 8 tháng 7, 2026

, 9 tháng 7, 2026

, 14 tháng 7, 2026

, 15 tháng 7, 2026

, 16 tháng 7, 2026

CÁC THỐNG KÊ NỔI BẬT