GIỚI THIỆU
Ferran Torres, 26 tuổi, là tiền đạo cắm người Tây Ban Nha đang thi đấu cho Paris Saint-Germain tại Ligue 1. Anh mang áo số 9, cao 183 cm, thuận chân phải. Ở cấp đội tuyển, Ferran Torres đã có 65 lần ra sân cho Tây Ban Nha và ghi 21 bàn. Nguồn dữ liệu định giá anh ở mức 59.000.000 €.
THỐNG KÊ MÙA GIẢI
TỔNG QUAN
Thời gian thi đấu và hiệu suất tổng thể
TẤN CÔNG
Ghi bàn, dứt điểm và hiệu quả trước khung thành
CHUYỀN & TẠO CƠ HỘI
Phân phối bóng và những pha dọn cỗ cho đồng đội
CẦM BÓNG
Giữ bóng, đi bóng và đưa bóng lên phía trước
PHÒNG NGỰ & KỶ LUẬT
Tranh chấp, ngăn chặn và các chỉ số kỷ luật
TỔNG QUAN
Thời gian thi đấu và hiệu suất tổng thể
TẤN CÔNG
Ghi bàn, dứt điểm và hiệu quả trước khung thành
CHUYỀN & TẠO CƠ HỘI
Phân phối bóng và những pha dọn cỗ cho đồng đội
CẦM BÓNG
Giữ bóng, đi bóng và đưa bóng lên phía trước
PHÒNG NGỰ & KỶ LUẬT
Tranh chấp, ngăn chặn và các chỉ số kỷ luật
TỔNG QUAN
Thời gian thi đấu và hiệu suất tổng thể
TẤN CÔNG
Ghi bàn, dứt điểm và hiệu quả trước khung thành
PHÒNG NGỰ & KỶ LUẬT
Tranh chấp, ngăn chặn và các chỉ số kỷ luật
Cộng từ các trận đã có dữ liệu — tổng thực tế có thể cao hơn.
TỔNG QUAN
Thời gian thi đấu và hiệu suất tổng thể
TẤN CÔNG
Ghi bàn, dứt điểm và hiệu quả trước khung thành
PHÒNG NGỰ & KỶ LUẬT
Tranh chấp, ngăn chặn và các chỉ số kỷ luật
Cộng từ các trận đã có dữ liệu — tổng thực tế có thể cao hơn.
TRẬN ĐẤU GẦN ĐÂY
| NGÀY | TRẬN ĐẤU | TỈ SỐ | PHÚT | BÀN | KT | RATING |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 |
Paris Saint-Germain |
4 - 2 | 70' | 0 | 0 | |
| 17/10/2026 |
RC Strasbourg |
1 - 3 | 90' | 0 | 1 | |
| 15/10/2026 |
Manchester City |
2 - 4 | 14' | 0 | 0 | |
| 11/10/2026 |
Paris Saint-Germain |
3 - 1 | 90' | 0 | 0 | |
| 21/09/2026 |
Olympique de Marseille |
1 - 2 | 31' | 1 | 0 | |
| 14/09/2026 |
Stade Brestois |
0 - 1 | 77' | 1 | 0 | |
| 10/09/2026 |
Paris Saint-Germain |
6 - 1 | 73' | 3 | 0 | |
| 05/09/2026 |
Paris Saint-Germain |
1 - 2 | 27' | 0 | 0 | |
| 29/08/2026 |
Lille |
2 - 2 | 72' | 0 | 0 | |
| 24/08/2026 |
Stade Rennais |
2 - 2 | 45' | 2 | 0 |
CHUYỂN NHƯỢNG
| NGÀY | TỪ | ĐẾN | PHÍ |
|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | 48.500.000 € | ||
| 01/01/2022 | 55.000.000 € | ||
| 01/01/2022 | 55.000.000 € | ||
| 04/08/2020 | 33.500.000 € | ||
| 01/01/2018 | Không phí | ||
| 06/10/2017 | Không phí |