Sporting Kansas City vs Columbus Crew 01/03/2026: Đội hình & Thống kê
- Dejan Joveljić 48'
- Dejan Joveljić 72'
- Wessam Abou Ali 33'
- Cầu thủ 82'
DIỄN BIẾN
Chưa có diễn biến cho trận này.
Andres Herrera
15'
Wessam Abou Ali
33'
Jacob Bartlett
44'
Dejan Joveljić
48'
T. HabrouneS. T. Bangoura
64'
D. GazdagH. Picard
64'
Dejan Joveljić
72'
Sean Zawadzki
79'
S. MoreiraJ. Thiaré
81'
C. HarrisS. Afrifa
81'
Cầu thủ
82'
M. S. SuleymanovT. Calheira
90'
J. BartlettK. Agyabeng
90'
I. JamesJ. Miller
90'
ĐH RA SÂN
3-4-3 Columbus Crew
THỐNG KÊ
8
Số lần sút
10
4
Sút trúng đích
5
42%
Kiểm soát bóng
58%
384
Lượt chuyền bóng
536
79,70%
Tỷ lệ chuyền chính xác
86,90%
3
Cơ hội rõ rệt
7
1,49
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3,15
9
Phạm lỗi
13
1
Thẻ vàng
2
1
Việt vị
2
4
Phạt góc
4
THỐNG KÊ CẦU THỦ
| CẦU THỦ | PHÚT | BÀN | KIẾN TẠO | RATING | THẺ |
|---|---|---|---|---|---|
| Steven Moreira | 81 | 0 | 0 | 6.4 | 0 / 0 |
| Shapi Suleymanov | 89 | 0 | 0 | 7.3 | 0 / 0 |
| Jansen Miller | 9 | 0 | 0 | 6.6 | 0 / 0 |
| Andres Herrera | 90 | 0 | 0 | 6.6 | 1 / 0 |
| Calvin Harris | 81 | 0 | 0 | 7.1 | 0 / 0 |
| Cầu thủ | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Cầu thủ | 90 | 0 | 0 | 6.4 | 0 / 0 |
| Ian James | 89 | 0 | 0 | 5.7 | 0 / 0 |
| Wessam Abou Ali | 90 | 1 | 0 | 5.9 | 0 / 0 |
| Hugo Picard | 26 | 0 | 0 | 6.5 | 0 / 0 |
| Taha Habroune | 64 | 0 | 1 | 7 | 0 / 0 |
| Maximilian Arfsten | 90 | 0 | 0 | 7.6 | 0 / 0 |
| Cầu thủ | 90 | 1 | 0 | 7.2 | 0 / 0 |
| Jacob Bartlett | 89 | 0 | 0 | 6.4 | 1 / 0 |
| Patrick Schulte | 90 | 0 | 0 | 7.2 | 0 / 0 |
| Dániel Gazdag | 64 | 0 | 0 | 6.2 | 0 / 0 |
| Cầu thủ | 90 | 0 | 0 | 8.8 | 0 / 0 |
| John Pulskamp | 90 | 0 | 0 | 6.9 | 0 / 0 |
| Jayden Reid | 90 | 0 | 0 | 6.7 | 0 / 0 |
| Stefan Cleveland | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Rudy Camacho | 90 | 0 | 0 | 7 | 0 / 0 |
| Owen Presthus | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Cầu thủ | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Tristan Brown | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Sekou Tidiany Bangoura | 26 | 0 | 0 | 6.2 | 0 / 0 |
| Stephen Afrifa | 9 | 0 | 0 | 6.6 | 0 / 0 |
| Wyatt Meyer | 90 | 0 | 0 | 6.7 | 0 / 0 |
| Dejan Joveljić | 90 | 2 | 0 | 8.3 | 0 / 0 |
| Kwaku Agyabeng | 9 | 0 | 0 | 6.7 | 0 / 0 |
| Jamal Thiaré | 9 | 0 | 0 | 6.7 | 0 / 0 |
| Jacob Davis | 90 | 0 | 1 | 6.8 | 0 / 0 |
| Cesar Ruvalcaba | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Sean Zawadzki | 90 | 0 | 0 | 6.6 | 1 / 0 |
| Evan Bush | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Amar Sejdic | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Malte Amundsen | 90 | 0 | 0 | 6.3 | 0 / 0 |
| Yevhen Cheberko | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Cầu thủ | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Taylor Calheira | 9 | 0 | 0 | 6.5 | 0 / 0 |
PHONG ĐỘ 2 ĐỘI
0 Thắng
0 Hòa
1 Thua
0 Thắng
0 Hòa
1 Thua
TRẬN ĐẤU LIÊN QUAN
Các trận khác tại vòng này
Đã kết thúc
St.Louis City
1 - 1
Charlotte FC
Đã kết thúc
FC Cincinnati
2 - 0
Atlanta United
Đã kết thúc
DC United
1 - 0
Philadelphia Union
Đã kết thúc
Orlando City SC
1 - 2
New York Red Bulls
Đã kết thúc
Vancouver Whitecaps
1 - 0
Real Salt Lake
Đã kết thúc
Houston Dynamo
2 - 1
Chicago Fire
Đã kết thúc
Nashville SC
4 - 1
New England Revolution
Đã kết thúc
Austin FC
2 - 2
Minnesota United