Portland Timbers vs Columbus Crew 22/02/2026: Đội hình & Thống kê
- Cầu thủ 14'
- Antony Alves 20'
- Ariel Lassiter 88'
- Wessam Abou Ali 6'
- Cầu thủ 44'
DIỄN BIẾN
Chưa có diễn biến cho trận này.
Wessam Abou Ali
6'
Cầu thủ
14'
Antony Alves
20'
D. ChambostA. Sejdic
25'
Brandon Bye
29'
Cầu thủ
44'
Wessam Abou Ali
58'
T. HabrouneS. T. Bangoura
73'
R. CamachoY. Cheberko
73'
G. GuerraA. Lassiter
74'
F. MoraK. Kelsy
74'
H. PicardD. Gazdag
82'
W. Abou AliJ. Thiaré
82'
A. BonetigK. Miller
84'
A. AlvesJ. Ortíz
84'
Ariel Lassiter
88'
K. VeldeI. Smith
90'
ĐH RA SÂN
3-4-3 Columbus Crew
THỐNG KÊ
12
Số lần sút
15
6
Sút trúng đích
4
46%
Kiểm soát bóng
54%
511
Lượt chuyền bóng
608
86,90%
Tỷ lệ chuyền chính xác
86,70%
4
Cơ hội rõ rệt
0
0,94
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1,25
5
Phạm lỗi
6
1
Thẻ vàng
1
1
Việt vị
0
6
Phạt góc
8
THỐNG KÊ CẦU THỦ
| CẦU THỦ | PHÚT | BÀN | KIẾN TẠO | RATING | THẺ |
|---|---|---|---|---|---|
| Dániel Gazdag | 8 | 0 | 0 | 6.3 | 0 / 0 |
| Taha Habroune | 73 | 0 | 0 | 6.6 | 0 / 0 |
| Ian Smith | 1 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Rudy Camacho | 73 | 0 | 0 | 7 | 0 / 0 |
| Cole Bassett | 90 | 0 | 1 | 7.9 | 0 / 0 |
| Brandon Bye | 90 | 0 | 0 | 6.4 | 1 / 0 |
| Cầu thủ | 74 | 1 | 0 | 7 | 0 / 0 |
| Gage Guerra | 74 | 0 | 1 | 6.3 | 0 / 0 |
| Ariel Lassiter | 16 | 1 | 0 | 7.6 | 0 / 0 |
| James Pantemis | 90 | 0 | 0 | 7.1 | 0 / 0 |
| Jamal Thiaré | 8 | 0 | 0 | 6.5 | 0 / 0 |
| Alex Bonetig | 84 | 0 | 0 | 7.2 | 0 / 0 |
| Maximilian Arfsten | 90 | 0 | 0 | 7.1 | 0 / 0 |
| Antony Alves | 84 | 1 | 0 | 7.4 | 0 / 0 |
| Owen Presthus | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Sean Zawadzki | 90 | 0 | 0 | 6.5 | 0 / 0 |
| Yevhen Cheberko | 17 | 0 | 0 | 6.3 | 0 / 0 |
| Cầu thủ | 90 | 1 | 0 | 7.7 | 0 / 0 |
| Sawyer Jura | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Tristan Brown | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Cesar Ruvalcaba | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Malte Amundsen | 90 | 0 | 0 | 6.3 | 0 / 0 |
| Joao Ortíz | 10 | 0 | 0 | 6.7 | 0 / 0 |
| Patrick Schulte | 90 | 0 | 0 | 6.5 | 0 / 0 |
| Amar Sejdic | 65 | 0 | 0 | 6.6 | 0 / 0 |
| Hunter Sulte | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Kamal Miller | 10 | 0 | 0 | 6.7 | 0 / 0 |
| Cầu thủ | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Andres Herrera | 90 | 0 | 0 | 6.7 | 0 / 0 |
| Wessam Abou Ali | 82 | 1 | 1 | 7.2 | 1 / 0 |
| Kevin Kelsy | 16 | 0 | 1 | 6.7 | 0 / 0 |
| Diego Chará | 90 | 0 | 0 | 7.6 | 0 / 0 |
| Sekou Tidiany Bangoura | 17 | 0 | 0 | 6.3 | 0 / 0 |
| Hugo Picard | 82 | 0 | 0 | 6.2 | 0 / 0 |
| Eric Miller | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Jímer Fory | 90 | 0 | 0 | 7 | 0 / 0 |
| Nicholas Hagen | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Finn Surman | 90 | 0 | 0 | 7 | 0 / 0 |
| Dylan Chambost | 25 | 0 | 0 | 6.4 | 0 / 0 |
| Kristoffer Velde | 89 | 0 | 0 | 6 | 0 / 0 |
TRẬN ĐẤU LIÊN QUAN
Các trận khác tại vòng này
Đã kết thúc
St.Louis City
1 - 1
Charlotte FC
Đã kết thúc
FC Cincinnati
2 - 0
Atlanta United
Đã kết thúc
DC United
1 - 0
Philadelphia Union
Đã kết thúc
Orlando City SC
1 - 2
New York Red Bulls
Đã kết thúc
Vancouver Whitecaps
1 - 0
Real Salt Lake
Đã kết thúc
Houston Dynamo
2 - 1
Chicago Fire
Đã kết thúc
Nashville SC
4 - 1
New England Revolution
Đã kết thúc
Austin FC
2 - 2
Minnesota United