Colorado Rapids vs Portland Timbers 01/03/2026: Đội hình & Thống kê
- Hamzat Ojediran 6'
- Lucas Herrington 53'
DIỄN BIẾN
Chưa có diễn biến cho trận này.
Hamzat Ojediran
6'
Josh Atencio
22'
Lucas Herrington
53'
A. HarrisD. Yapi
57'
H. OjediranW. Frederick
61'
F. MoraK. Kelsy
68'
Lucas Herrington
73'
James Pantemis
73'
G. GuerraA. Lassiter
75'
Jímer Fory
77'
J. TravisK. Rosenberry
82'
D. SealyT. Ku-DiPietro
82'
J. AtencioC. Ronan
82'
Diego Chará
83'
D. CharáK. Miller
84'
A. AlvesI. Smith
84'
ĐH RA SÂN
4-2-3-1 Portland Timbers
THỐNG KÊ
24
Số lần sút
12
9
Sút trúng đích
3
54%
Kiểm soát bóng
46%
460
Lượt chuyền bóng
385
88,50%
Tỷ lệ chuyền chính xác
86,80%
5
Cơ hội rõ rệt
3
1,79
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1,11
12
Phạm lỗi
15
2
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
1
1
Việt vị
3
12
Phạt góc
6
THỐNG KÊ CẦU THỦ
| CẦU THỦ | PHÚT | BÀN | KIẾN TẠO | RATING | THẺ |
|---|---|---|---|---|---|
| Noah Cobb | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Gage Guerra | 75 | 0 | 0 | 6.5 | 0 / 0 |
| Cầu thủ | 68 | 0 | 0 | 6.6 | 0 / 0 |
| Wayne Frederick | 29 | 0 | 0 | 6.6 | 0 / 0 |
| Cole Bassett | 90 | 0 | 0 | 6.5 | 0 / 0 |
| Kevin Kelsy | 22 | 0 | 0 | 6.8 | 0 / 0 |
| Jackson Travis | 82 | 0 | 1 | 7 | 0 / 0 |
| Paxten Aaronson | 90 | 0 | 0 | 8.8 | 0 / 0 |
| Ian Smith | 15 | 0 | 0 | 6.7 | 0 / 0 |
| Nicholas Defreitas-Hansen | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Zack Steffen | 90 | 0 | 0 | 7.6 | 0 / 0 |
| Eric Miller | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Hamzat Ojediran | 61 | 1 | 0 | 7.5 | 0 / 0 |
| James Pantemis | 90 | 0 | 0 | 7 | 1 / 0 |
| Finn Surman | 90 | 0 | 0 | 7 | 0 / 0 |
| Miguel Navarro | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Rob Holding | 90 | 0 | 0 | 7.3 | 0 / 0 |
| Cầu thủ | 8 | 0 | 0 | 6.9 | 0 / 0 |
| Rafael Navarro | 90 | 0 | 0 | 7.3 | 0 / 0 |
| Jímer Fory | 77 | 0 | 0 | 5.2 | 0 / 1 |
| Alex Bonetig | 90 | 0 | 0 | 6.4 | 0 / 0 |
| Trey Muse | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Dante Sealy | 82 | 0 | 1 | 8.1 | 0 / 0 |
| Darren Yapi | 33 | 0 | 0 | 6.9 | 0 / 0 |
| Keegan Rosenberry | 8 | 0 | 0 | 6.7 | 0 / 0 |
| Josh Atencio | 82 | 0 | 0 | 6.4 | 1 / 0 |
| Reggie Cannon | 90 | 0 | 0 | 6.6 | 0 / 0 |
| Ariel Lassiter | 15 | 0 | 0 | 6.3 | 0 / 0 |
| Theodore Ku-DiPietro | 8 | 0 | 0 | 6.7 | 0 / 0 |
| Lucas Herrington | 90 | 1 | 0 | 8.4 | 1 / 0 |
| Sawyer Jura | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Brandon Bye | 90 | 0 | 0 | 6.2 | 0 / 0 |
| Kristoffer Velde | 90 | 0 | 0 | 6 | 0 / 0 |
| Antony Alves | 84 | 0 | 0 | 6.6 | 0 / 0 |
| Alex Harris | 57 | 0 | 0 | 7.2 | 0 / 0 |
| Diego Chará | 84 | 0 | 0 | 6.5 | 1 / 0 |
| Kamal Miller | 15 | 0 | 0 | 6.6 | 0 / 0 |
| Cầu thủ | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
PHONG ĐỘ 2 ĐỘI
0 Thắng
0 Hòa
1 Thua
1 Thắng
0 Hòa
0 Thua
TRẬN ĐẤU LIÊN QUAN
Các trận khác tại vòng này
Đã kết thúc
St.Louis City
1 - 1
Charlotte FC
Đã kết thúc
FC Cincinnati
2 - 0
Atlanta United
Đã kết thúc
DC United
1 - 0
Philadelphia Union
Đã kết thúc
Orlando City SC
1 - 2
New York Red Bulls
Đã kết thúc
Vancouver Whitecaps
1 - 0
Real Salt Lake
Đã kết thúc
Houston Dynamo
2 - 1
Chicago Fire
Đã kết thúc
Nashville SC
4 - 1
New England Revolution
Đã kết thúc
Austin FC
2 - 2
Minnesota United