Atlanta United vs DC United 22/03/2026: Đội hình & Thống kê
DIỄN BIẾN
Chưa có diễn biến cho trận này.
Tristan Muyumba
60'
C. SanchezS. Alzate
65'
PeglowC. Clark
67'
Lucas Bartlett
68'
M. GalarzaS. Lobjanidze
74'
Gabriel PiraniH. Kijima
78'
J. HopkinsG. Turner
78'
E. BáezP. Amador
88'
A. MiranchukF. Picault
88'
B. ServaniaS. Nealis
89'
ĐH RA SÂN
4-4-2 DC United
THỐNG KÊ
7
Số lần sút
4
3
Sút trúng đích
1
71%
Kiểm soát bóng
29%
791
Lượt chuyền bóng
308
88%
Tỷ lệ chuyền chính xác
75,30%
0,31
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0,17
7
Phạm lỗi
10
1
Thẻ vàng
1
1
Việt vị
0
3
Phạt góc
4
THỐNG KÊ CẦU THỦ
| CẦU THỦ | PHÚT | BÀN | KIẾN TẠO | RATING | THẺ |
|---|---|---|---|---|---|
| Kye Rowles | 90 | 0 | 0 | 7.2 | 0 / 0 |
| Luke Brennan | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Steven Alzate | 25 | 0 | 0 | 6.7 | 0 / 0 |
| Saba Lobzhanidze | 16 | 0 | 0 | 6.7 | 0 / 0 |
| Tomás Jacob | 90 | 0 | 0 | 7.1 | 0 / 0 |
| Cooper Sanchez | 65 | 0 | 0 | 7 | 0 / 0 |
| Gabriel Pirani | 78 | 0 | 0 | 6.2 | 0 / 0 |
| Sean Nealis | 1 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Alex Bono | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Jared Stroud | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Elías Báez | 88 | 0 | 0 | 6.4 | 0 / 0 |
| Emmanuel Latte Lath | 90 | 0 | 0 | 6.5 | 0 / 0 |
| Jackson Hopkins | 78 | 0 | 0 | 6.6 | 0 / 0 |
| Miguel Almirón | 90 | 0 | 0 | 6.9 | 0 / 0 |
| Tristan Muyumba | 90 | 0 | 0 | 7.3 | 1 / 0 |
| Fafà Picault | 2 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Lucas Bartlett | 90 | 0 | 0 | 6.9 | 1 / 0 |
| Matías Galarza | 74 | 0 | 0 | 6.8 | 0 / 0 |
| Hosei Kijima | 12 | 0 | 0 | 6.7 | 0 / 0 |
| Cầu thủ | 90 | 0 | 0 | 7.7 | 0 / 0 |
| Ronald Hernández | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Cầu thủ | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| João Peglow | 67 | 0 | 0 | 6.6 | 0 / 0 |
| Keisuke Kurokawa | 90 | 0 | 0 | 6.7 | 0 / 0 |
| Brandon Servania | 89 | 0 | 0 | 6.6 | 0 / 0 |
| Caden Clark | 23 | 0 | 0 | 6.2 | 0 / 0 |
| Nikola Markovic | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Matti Peltola | 90 | 0 | 0 | 7.7 | 0 / 0 |
| Aleksey Miranchuk | 88 | 0 | 0 | 6.9 | 0 / 0 |
| Pedro Amador | 2 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Matthew Edwards | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Enea Mihaj | 90 | 0 | 0 | 7.6 | 0 / 0 |
| Tai Baribo | 90 | 0 | 0 | 6.4 | 0 / 0 |
| Jayden Hibbert | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Gavin Turner | 12 | 0 | 0 | 6.6 | 0 / 0 |
| Cầu thủ | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Cayman Togashi | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Sean Johnson | 90 | 0 | 0 | 7.1 | 0 / 0 |
| Silvan Hefti | 90 | 0 | 0 | 6.9 | 0 / 0 |
| Lucas Hoyos | 90 | 0 | 0 | 6.9 | 0 / 0 |
PHONG ĐỘ 2 ĐỘI
- 15/03 Atlanta United 3 - 1 Philadelphia Union W
- 08/03 Atlanta United 2 - 3 Real Salt Lake L
- 01/03 San Jose Earthquakes 2 - 0 Atlanta United L
- 22/02 FC Cincinnati 2 - 0 Atlanta United L
1 Thắng
0 Hòa
3 Thua
- 15/03 Chicago Fire 1 - 2 DC United W
- 08/03 DC United 1 - 2 Inter Miami CF L
- 02/03 Austin FC 1 - 0 DC United L
- 22/02 DC United 1 - 0 Philadelphia Union W
2 Thắng
0 Hòa
2 Thua
TRẬN ĐẤU LIÊN QUAN
Các trận khác tại vòng này
Đã kết thúc
St.Louis City
1 - 1
Charlotte FC
Đã kết thúc
FC Cincinnati
2 - 0
Atlanta United
Đã kết thúc
DC United
1 - 0
Philadelphia Union
Đã kết thúc
Orlando City SC
1 - 2
New York Red Bulls
Đã kết thúc
Vancouver Whitecaps
1 - 0
Real Salt Lake
Đã kết thúc
Houston Dynamo
2 - 1
Chicago Fire
Đã kết thúc
Nashville SC
4 - 1
New England Revolution
Đã kết thúc
Austin FC
2 - 2
Minnesota United