Atlanta United vs Real Salt Lake 08/03/2026: Đội hình & Thống kê
- Aleksey Miranchuk 38'
- Aleksey Miranchuk 73'
- Sergi Solans 23'
- Aiden Hezarkhani 27'
- Zavier Gozo 40'
DIỄN BIẾN
Chưa có diễn biến cho trận này.
Aiden Hezarkhani
17'
Sergi Solans
23'
Aiden Hezarkhani
27'
Aleksey Miranchuk
38'
Zavier Gozo
40'
Cooper Sanchez
43'
Luca Moisa
44'
Juan Berrocal
45'
L. MoisaG. Dillon
46'
C. SanchezM. Galarza
59'
A. HezarkhaniD. Marczuk
62'
Aleksey Miranchuk
73'
S. AlzateS. Lobjanidze
79'
T. JacobM. Edwards
79'
S. SolansJ. Barea
82'
M. GuilavoguiZ. Booth
82'
P. QuintonS. Junqua
85'
E. MihajS. Santos
86'
Zavier Gozo
90'
ĐH RA SÂN
3-4-3 Real Salt Lake
THỐNG KÊ
16
Số lần sút
11
5
Sút trúng đích
4
62%
Kiểm soát bóng
38%
690
Lượt chuyền bóng
421
90,60%
Tỷ lệ chuyền chính xác
83,60%
2
Cơ hội rõ rệt
2
1,39
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1,54
12
Phạm lỗi
4
2
Thẻ vàng
3
1
Việt vị
3
4
Phạt góc
2
THỐNG KÊ CẦU THỦ
| CẦU THỦ | PHÚT | BÀN | KIẾN TẠO | RATING | THẺ |
|---|---|---|---|---|---|
| Justen Glad | 90 | 0 | 0 | 6.5 | 0 / 0 |
| Enea Mihaj | 86 | 0 | 0 | 6.1 | 0 / 0 |
| Stijn Spierings | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Juan Berrocal | 90 | 0 | 0 | 6.4 | 1 / 0 |
| Matías Galarza | 31 | 0 | 0 | 6.8 | 0 / 0 |
| Mason Stajduhar | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Tristan Muyumba | 90 | 0 | 0 | 7 | 0 / 0 |
| Elías Báez | 90 | 0 | 1 | 7.1 | 0 / 0 |
| Aiden Hezarkhani | 62 | 1 | 0 | 7.2 | 1 / 0 |
| Griffin Dillon | 45 | 0 | 0 | 6.7 | 0 / 0 |
| Miguel Almirón | 90 | 0 | 0 | 7.6 | 0 / 0 |
| Sergi Solans | 82 | 1 | 0 | 8.2 | 0 / 0 |
| Philip Quinton | 85 | 0 | 1 | 7 | 0 / 0 |
| Cầu thủ | 8 | 0 | 0 | 6.6 | 0 / 0 |
| Aleksey Miranchuk | 90 | 2 | 0 | 9.2 | 0 / 0 |
| Noel Caliskan | 90 | 0 | 0 | 7.8 | 0 / 0 |
| Dominik Marczuk | 28 | 0 | 0 | 6.5 | 0 / 0 |
| Juan Sanabria | 90 | 0 | 0 | 6.8 | 0 / 0 |
| Zavier Gozo | 90 | 1 | 0 | 7.1 | 1 / 0 |
| Emmanuel Latte Lath | 90 | 0 | 1 | 6.7 | 0 / 0 |
| Saba Lobzhanidze | 11 | 0 | 0 | 6.5 | 0 / 0 |
| Lukas Engel | 90 | 0 | 0 | 7.2 | 0 / 0 |
| Zach Booth | 8 | 0 | 0 | 6.4 | 0 / 0 |
| Morgan Guilavogui | 82 | 0 | 1 | 7.2 | 0 / 0 |
| Luca Moisa | 45 | 0 | 0 | 6.4 | 1 / 0 |
| Cầu thủ | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Tomás Jacob | 79 | 0 | 0 | 5.9 | 0 / 0 |
| Pedro Amador | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Sergio Santos | 11 | 0 | 0 | 6.4 | 0 / 0 |
| Pablo Ruíz | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Jayden Hibbert | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Lucas Hoyos | 90 | 0 | 0 | 6 | 0 / 0 |
| Matthew Edwards | 11 | 0 | 0 | 6.7 | 0 / 0 |
| Ronald Hernández | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Steven Alzate | 79 | 0 | 0 | 6.6 | 0 / 0 |
| Luke Brennan | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Sam Junqua | 12 | 0 | 0 | 6.7 | 0 / 0 |
| Cooper Sanchez | 59 | 0 | 0 | 6.3 | 1 / 0 |
| Rafael Cabral | 90 | 0 | 0 | 7 | 0 / 0 |
| Alexandros Katranis | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
PHONG ĐỘ 2 ĐỘI
0 Thắng
0 Hòa
2 Thua
1 Thắng
0 Hòa
1 Thua
TRẬN ĐẤU LIÊN QUAN
Các trận khác tại vòng này
Đã kết thúc
St.Louis City
1 - 1
Charlotte FC
Đã kết thúc
FC Cincinnati
2 - 0
Atlanta United
Đã kết thúc
DC United
1 - 0
Philadelphia Union
Đã kết thúc
Orlando City SC
1 - 2
New York Red Bulls
Đã kết thúc
Vancouver Whitecaps
1 - 0
Real Salt Lake
Đã kết thúc
Houston Dynamo
2 - 1
Chicago Fire
Đã kết thúc
Nashville SC
4 - 1
New England Revolution
Đã kết thúc
Austin FC
2 - 2
Minnesota United