GIỚI THIỆU
Naby Keïta, 31 tuổi, là tiền vệ trung tâm người Guinea đang thi đấu cho Ferencváros TC tại Europa League. Anh mang áo số 8, cao 172 cm, thuận chân phải. Ở cấp đội tuyển, Naby Keïta đã có 25 lần ra sân cho Guinea và ghi 3 bàn. Nguồn dữ liệu định giá anh ở mức 1.500.000 €.
THỐNG KÊ MÙA GIẢI
TỔNG QUAN
Thời gian thi đấu và hiệu suất tổng thể
TẤN CÔNG
Ghi bàn, dứt điểm và hiệu quả trước khung thành
CHUYỀN & TẠO CƠ HỘI
Phân phối bóng và những pha dọn cỗ cho đồng đội
CẦM BÓNG
Giữ bóng, đi bóng và đưa bóng lên phía trước
PHÒNG NGỰ & KỶ LUẬT
Tranh chấp, ngăn chặn và các chỉ số kỷ luật
TỔNG QUAN
Thời gian thi đấu và hiệu suất tổng thể
TẤN CÔNG
Ghi bàn, dứt điểm và hiệu quả trước khung thành
PHÒNG NGỰ & KỶ LUẬT
Tranh chấp, ngăn chặn và các chỉ số kỷ luật
Cộng từ các trận đã có dữ liệu — tổng thực tế có thể cao hơn.
TỔNG QUAN
Thời gian thi đấu và hiệu suất tổng thể
TẤN CÔNG
Ghi bàn, dứt điểm và hiệu quả trước khung thành
PHÒNG NGỰ & KỶ LUẬT
Tranh chấp, ngăn chặn và các chỉ số kỷ luật
Cộng từ các trận đã có dữ liệu — tổng thực tế có thể cao hơn.
TỔNG QUAN
Thời gian thi đấu và hiệu suất tổng thể
TẤN CÔNG
Ghi bàn, dứt điểm và hiệu quả trước khung thành
PHÒNG NGỰ & KỶ LUẬT
Tranh chấp, ngăn chặn và các chỉ số kỷ luật
Cộng từ các trận đã có dữ liệu — tổng thực tế có thể cao hơn.
TỔNG QUAN
Thời gian thi đấu và hiệu suất tổng thể
TẤN CÔNG
Ghi bàn, dứt điểm và hiệu quả trước khung thành
PHÒNG NGỰ & KỶ LUẬT
Tranh chấp, ngăn chặn và các chỉ số kỷ luật
Cộng từ các trận đã có dữ liệu — tổng thực tế có thể cao hơn.
TỔNG QUAN
Thời gian thi đấu và hiệu suất tổng thể
TẤN CÔNG
Ghi bàn, dứt điểm và hiệu quả trước khung thành
PHÒNG NGỰ & KỶ LUẬT
Tranh chấp, ngăn chặn và các chỉ số kỷ luật
Cộng từ các trận đã có dữ liệu — tổng thực tế có thể cao hơn.
TRẬN ĐẤU GẦN ĐÂY
| NGÀY | TRẬN ĐẤU | TỈ SỐ | PHÚT | BÀN | KT | RATING |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/09/2026 |
Celtic |
1 - 3 | 0' | 0 | 0 | — |
| 28/08/2026 |
Ferencváros TC |
4 - 0 | 0' | 0 | 0 | — |
| 14/08/2026 |
Górnik Zabrze |
1 - 1 | 0' | 0 | 0 | — |
| 17/07/2026 |
Ferencváros TC |
3 - 0 | 0' | 0 | 0 | — |
| 10/07/2026 |
FK Vojvodina |
1 - 2 | 0' | 0 | 1 | — |
CHUYỂN NHƯỢNG
| NGÀY | TỪ | ĐẾN | PHÍ |
|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Không phí | ||
| 14/01/2026 | Không phí | ||
| 15/01/2025 | Không phí | ||
| 01/07/2023 | Không phí | ||
| 01/07/2018 | 60.000.000 € | ||
| 01/07/2016 | 29.750.000 € | ||
| 01/07/2014 | 1.500.000 € | ||
| 30/08/2013 | Không phí | ||
| 01/01/2013 | — | Không phí |