GIỚI THIỆU
Daniel Arzani, 27 tuổi, là chạy cánh trái người Úc đang thi đấu cho Ferencváros TC tại Europa League. Anh mang áo số 15, cao 175 cm, thuận chân phải. Nguồn dữ liệu định giá anh ở mức 435.000 €.
THỐNG KÊ MÙA GIẢI UEFA Europa League 26/27
TỔNG QUAN
Thời gian thi đấu và hiệu suất tổng thể
3
Số trận
1
Đá chính
98'
Số phút
Điểm trung bình
47
Chạm bóng
TẤN CÔNG
Ghi bàn, dứt điểm và hiệu quả trước khung thành
1
Bàn thắng
0
Kiến tạo
3
Cú sút
2
Sút trúng đích
0
Bỏ lỡ cơ hội lớn
0.33
Bàn / trận
1
Tham gia bàn thắng
CHUYỀN & TẠO CƠ HỘI
Phân phối bóng và những pha dọn cỗ cho đồng đội
34
Đường chuyền
85.3%
Chuyền chính xác
0
Cơ hội tạo ra
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Tạt chính xác
25%
Tỷ lệ tạt
0
Bóng dài chính xác
CẦM BÓNG
Giữ bóng, đi bóng và đưa bóng lên phía trước
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
116
Tiến bóng
2
Thu hồi bóng
13
Mất bóng
1
Bị phạm lỗi
PHÒNG NGỰ & KỶ LUẬT
Tranh chấp, ngăn chặn và các chỉ số kỷ luật
2
Tranh chấp thắng
0
Tắc bóng
0
Tắc bóng thành công
0
Cắt bóng
0
Chặn bóng
2
Phạm lỗi
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
TRẬN ĐẤU GẦN ĐÂY
| NGÀY | TRẬN ĐẤU | TỈ SỐ | PHÚT | BÀN | KT | RATING |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 |
Ferencváros TC |
4 - 1 | 75' | 0 | 0 | |
| 16/10/2026 |
Ferencváros TC |
2 - 1 | 33' | 0 | 0 | |
| 18/09/2026 |
Celtic |
1 - 3 | 66' | 1 | 0 | |
| 28/08/2026 |
Ferencváros TC |
4 - 0 | 0' | 0 | 0 | — |
| 21/08/2026 |
Trabzonspor |
0 - 1 | 0' | 0 | 0 | — |
| 06/08/2026 |
Ferencváros TC |
1 - 0 | 0' | 0 | 0 | — |
| 31/07/2026 |
Ferencváros TC |
2 - 2 | 0' | 0 | 0 | — |
| 24/07/2026 |
FC Twente |
1 - 2 | 0' | 0 | 0 | — |
| 17/07/2026 |
Ferencváros TC |
3 - 0 | 0' | 0 | 0 | — |
CHUYỂN NHƯỢNG
| NGÀY | TỪ | ĐẾN | PHÍ |
|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Không phí | ||
| 21/01/2026 | Không phí | ||
| 01/07/2025 | Không phí | ||
| 09/07/2023 | Không phí | ||
| 25/07/2022 | Không phí | ||
| 30/06/2022 | Không phí | ||
| 19/08/2021 | Không phí | ||
| 30/06/2021 | Không phí | ||
| 26/01/2021 | Không phí | ||
| 25/01/2021 | Không phí | ||
| 07/08/2020 | Không phí | ||
| 30/06/2020 | Không phí | ||
| 17/08/2018 | Không phí | ||
| 09/08/2018 | 890.000 € | ||
| 01/07/2016 | — | Không phí | |
| 01/01/2014 | — | Không phí |