GIỚI THIỆU
Alexander Sørloth, 30 tuổi, là tiền đạo cắm người Na Uy đang thi đấu cho Atlético Madrid tại La Liga. Anh mang áo số 9, cao 195 cm, thuận chân trái. Ở cấp đội tuyển, Alexander Sørloth đã có 70 lần ra sân cho Na Uy và ghi 18 bàn. Nguồn dữ liệu định giá anh ở mức 18.600.000 €.
THỐNG KÊ MÙA GIẢI
TỔNG QUAN
Thời gian thi đấu và hiệu suất tổng thể
TẤN CÔNG
Ghi bàn, dứt điểm và hiệu quả trước khung thành
CHUYỀN & TẠO CƠ HỘI
Phân phối bóng và những pha dọn cỗ cho đồng đội
CẦM BÓNG
Giữ bóng, đi bóng và đưa bóng lên phía trước
PHÒNG NGỰ & KỶ LUẬT
Tranh chấp, ngăn chặn và các chỉ số kỷ luật
TỔNG QUAN
Thời gian thi đấu và hiệu suất tổng thể
TẤN CÔNG
Ghi bàn, dứt điểm và hiệu quả trước khung thành
CHUYỀN & TẠO CƠ HỘI
Phân phối bóng và những pha dọn cỗ cho đồng đội
CẦM BÓNG
Giữ bóng, đi bóng và đưa bóng lên phía trước
PHÒNG NGỰ & KỶ LUẬT
Tranh chấp, ngăn chặn và các chỉ số kỷ luật
TỔNG QUAN
Thời gian thi đấu và hiệu suất tổng thể
TẤN CÔNG
Ghi bàn, dứt điểm và hiệu quả trước khung thành
PHÒNG NGỰ & KỶ LUẬT
Tranh chấp, ngăn chặn và các chỉ số kỷ luật
Cộng từ các trận đã có dữ liệu — tổng thực tế có thể cao hơn.
TỔNG QUAN
Thời gian thi đấu và hiệu suất tổng thể
TẤN CÔNG
Ghi bàn, dứt điểm và hiệu quả trước khung thành
PHÒNG NGỰ & KỶ LUẬT
Tranh chấp, ngăn chặn và các chỉ số kỷ luật
Cộng từ các trận đã có dữ liệu — tổng thực tế có thể cao hơn.
TRẬN ĐẤU GẦN ĐÂY
| NGÀY | TRẬN ĐẤU | TỈ SỐ | PHÚT | BÀN | KT | RATING |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 |
VfB Stuttgart |
1 - 1 | 8' | 0 | 0 | |
| 17/10/2026 |
Espanyol |
0 - 1 | 0' | 0 | 0 | — |
| 14/10/2026 |
Atlético Madrid |
2 - 0 | 0' | 0 | 0 | — |
| 12/10/2026 |
Deportivo Alavés |
1 - 2 | 17' | 0 | 0 |
CHUYỂN NHƯỢNG
| NGÀY | TỪ | ĐẾN | PHÍ |
|---|---|---|---|
| 03/08/2024 | 32.000.000 € | ||
| 25/07/2023 | 10.000.000 € | ||
| 30/06/2023 | Không phí | ||
| 29/08/2022 | Không phí | ||
| 30/06/2022 | Không phí | ||
| 25/08/2021 | Không phí | ||
| 22/09/2020 | 20.000.000 € | ||
| 21/09/2020 | Không phí | ||
| 04/08/2019 | Không phí | ||
| 30/06/2019 | Không phí | ||
| 08/01/2019 | Không phí | ||
| 31/01/2018 | 16.000.000 € | ||
| 01/07/2017 | 450.000 € | ||
| 01/01/2016 | 550.000 € | ||
| 31/12/2015 | Không phí | ||
| 01/01/2015 | Không phí | ||
| 01/07/2013 | — | Không phí |