GIỚI THIỆU
Alejandro Grimaldo, 31 tuổi, là tiền vệ người Tây Ban Nha đang thi đấu cho Atlético Madrid tại La Liga. Anh mang áo số 22, cao 171 cm, thuận chân trái. Ở cấp đội tuyển, Alejandro Grimaldo đã có 38 lần ra sân cho Tây Ban Nha. Nguồn dữ liệu định giá anh ở mức 19.400.000 €.
THỐNG KÊ MÙA GIẢI
TỔNG QUAN
Thời gian thi đấu và hiệu suất tổng thể
3
Số trận
2
Đá chính
211'
Số phút
Điểm trung bình
165
Chạm bóng
TẤN CÔNG
Ghi bàn, dứt điểm và hiệu quả trước khung thành
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
4
Cú sút
1
Sút trúng đích
0
Bỏ lỡ cơ hội lớn
0.00
Bàn / trận
0
Tham gia bàn thắng
CHUYỀN & TẠO CƠ HỘI
Phân phối bóng và những pha dọn cỗ cho đồng đội
119
Đường chuyền
88.2%
Chuyền chính xác
6
Cơ hội tạo ra
1
Cơ hội lớn tạo ra
0.53
xA
7
Tạt chính xác
77.8%
Tỷ lệ tạt
4
Bóng dài chính xác
40%
Tỷ lệ bóng dài
CẦM BÓNG
Giữ bóng, đi bóng và đưa bóng lên phía trước
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
137
Tiến bóng
11
Thu hồi bóng
18
Mất bóng
1
Bị phạm lỗi
PHÒNG NGỰ & KỶ LUẬT
Tranh chấp, ngăn chặn và các chỉ số kỷ luật
3
Tranh chấp thắng
2
Tắc bóng
1
Tắc bóng thành công
2
Cắt bóng
1
Chặn bóng
1
Phạm lỗi
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
TỔNG QUAN
Thời gian thi đấu và hiệu suất tổng thể
8
Số trận
7
Đá chính
675'
Số phút
Điểm trung bình
572
Chạm bóng
TẤN CÔNG
Ghi bàn, dứt điểm và hiệu quả trước khung thành
3
Bàn thắng
1
Kiến tạo
13
Cú sút
7
Sút trúng đích
1
Bỏ lỡ cơ hội lớn
0.38
Bàn / trận
4
Tham gia bàn thắng
CHUYỀN & TẠO CƠ HỘI
Phân phối bóng và những pha dọn cỗ cho đồng đội
368
Đường chuyền
85.9%
Chuyền chính xác
11
Cơ hội tạo ra
2
Cơ hội lớn tạo ra
0.91
xA
11
Tạt chính xác
28.2%
Tỷ lệ tạt
13
Bóng dài chính xác
46.4%
Tỷ lệ bóng dài
CẦM BÓNG
Giữ bóng, đi bóng và đưa bóng lên phía trước
23
Rê bóng
12
Rê bóng thành công
436
Tiến bóng
24
Thu hồi bóng
111
Mất bóng
4
Bị phạm lỗi
PHÒNG NGỰ & KỶ LUẬT
Tranh chấp, ngăn chặn và các chỉ số kỷ luật
39
Tranh chấp thắng
18
Tắc bóng
12
Tắc bóng thành công
7
Cắt bóng
2
Chặn bóng
7
Phạm lỗi
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
TRẬN ĐẤU GẦN ĐÂY
| NGÀY | TRẬN ĐẤU | TỈ SỐ | PHÚT | BÀN | KT | RATING |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 |
VfB Stuttgart |
1 - 1 | 90' | 0 | 0 | |
| 17/10/2026 |
Espanyol |
0 - 1 | 50' | 0 | 0 | |
| 14/10/2026 |
Atlético Madrid |
2 - 0 | 90' | 0 | 0 | |
| 12/10/2026 |
Deportivo Alavés |
1 - 2 | 90' | 1 | 0 | |
| 20/09/2026 |
Atlético Madrid |
2 - 1 | 90' | 1 | 0 | |
| 17/09/2026 |
Atlético Madrid |
4 - 0 | 85' | 0 | 0 | |
| 14/09/2026 |
Real Sociedad |
0 - 3 | 90' | 1 | 1 | |
| 10/09/2026 |
Liverpool FC |
2 - 1 | 31' | 0 | 0 | |
| 05/09/2026 |
Athletic Club |
3 - 0 | 90' | 0 | 0 | |
| 30/08/2026 |
Sevilla |
1 - 3 | 90' | 0 | 0 |
CHUYỂN NHƯỢNG
| NGÀY | TỪ | ĐẾN | PHÍ |
|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | 15.000.000 € | ||
| 01/07/2023 | Không phí | ||
| 01/01/2016 | 2.100.000 € | ||
| 01/07/2012 | Không phí |