FC Bayern München vs RB Leipzig 17/10/2026: Đội hình & Thống kê
- Luis Díaz 12'
- Aleksandar Pavlović 26'
- Michael Olise 34'
- Luis Díaz 47'
- Harry Kane 52'
- Luis Díaz 69'
- Andrija Maksimović 90+1'
DIỄN BIẾN
Chưa có diễn biến cho trận này.
Luis Díaz
(Kiến tạo: J. Kimmich)
12'
Aleksandar Pavlović
(Kiến tạo: L. Díaz)
26'
Michael Olise
(Kiến tạo: H. Kane)
34'
Bù giờ +2'
45'
Christopher NkunkuTidiam Gomis
46'
Ezechiel BanzuziNicolas Seiwald
46'
Luis Díaz
(Kiến tạo: H. Kane)
47'
Konrad Laimer
Foul
51'
Harry Kane
(Kiến tạo: N. Brown)
52'
Lukas KlostermannBenjamin Henrichs
59'
Ismael SaibariSerge Gnabry
59'
Harry KaneLennart Karl
59'
Konrad LaimerJosip Stanišić
59'
Aleksandar PavlovićTom Bischof
59'
Antonio NusaRômulo
60'
Luis Díaz
(Kiến tạo: M. Olise)
69'
Rocco ReitzAndrija Maksimović
71'
Kim Min-jaeSacha Boey
77'
Andrija Maksimović
(Kiến tạo: B. Gruda)
90+1'
Bù giờ +3'
90'
ĐH RA SÂN
Đội hình chính
- 40 Jonas Urbig (GK)
- 2 Dayot Upamecano
- 3 Kim Min-jae
- 11 Nathaniel Brown
- 27 Konrad Laimer
- 6 Joshua Kimmich (C)
- 14 Luis Díaz
- 17 Michael Olise
- 34 Ismael Saibari
- 45 Aleksandar Pavlović
- 9 Harry Kane
Dự bị
- 26 Sven Ulreich (GK)
- 4 Jonathan Tah
- 19 Alphonso Davies
- 21 Hiroki Itō
- 23 Sacha Boey
- 44 Josip Stanišić
- 8 Tom Bischof
- 42 Lennart Karl
- 7 Serge Gnabry
4-5-1 RB Leipzig
Đội hình chính
- 26 Maarten Vandevoordt (GK)
- 4 Willi Orbán
- 16 Lukas Klostermann
- 22 David Raum (C)
- 23 Castello Lukeba
- 6 Ezechiel Banzuzi
- 7 Antonio Nusa
- 10 Brajan Gruda
- 20 Rocco Reitz
- 21 Neil El Aynaoui
- 28 Christopher Nkunku
Dự bị
- 1 Ørjan Nyland (GK)
- 3 Maxime Estève
- 17 Ridle Baku
- 35 Max Finkgräfe
- 39 Benjamin Henrichs
- 13 Nicolas Seiwald
- 30 Andrija Maksimović
- 27 Tidiam Gomis
- 40 Rômulo
THỐNG KÊ
29
Số lần sút
12
17
Sút trúng đích
4
62%
Kiểm soát bóng
38%
666
Lượt chuyền bóng
411
90,20%
Tỷ lệ chuyền chính xác
82%
8
Cơ hội rõ rệt
0
3,76
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0,84
15
Phạm lỗi
6
1
Thẻ vàng
0
4
Việt vị
2
11
Phạt góc
3
THỐNG KÊ CẦU THỦ
| CẦU THỦ | PHÚT | BÀN | KIẾN TẠO | RATING | THẺ |
|---|---|---|---|---|---|
| Lennart Karl | 31 | 0 | 0 | 6.8 | 0 / 0 |
| Serge Gnabry | 31 | 0 | 0 | 6.6 | 0 / 0 |
| Benjamin Henrichs | 31 | 0 | 0 | 6.5 | 0 / 0 |
| Rômulo | 30 | 0 | 0 | 6.9 | 0 / 0 |
| Josip Stanišić | 31 | 0 | 0 | 7.6 | 0 / 0 |
| Andrija Maksimović | 19 | 1 | 0 | 7.6 | 0 / 0 |
| Sven Ulreich | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Ezechiel Banzuzi | 45 | 0 | 0 | 6.5 | 0 / 0 |
| Sacha Boey | 13 | 0 | 0 | 6.3 | 0 / 0 |
| Ismael Saibari | 59 | 0 | 0 | 6 | 0 / 0 |
| Alphonso Davies | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Hiroki Itō | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| David Raum | 90 | 0 | 0 | 5.6 | 0 / 0 |
| Rocco Reitz | 71 | 0 | 0 | 6 | 0 / 0 |
| Ridle Baku | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Jonas Urbig | 90 | 0 | 0 | 6.8 | 0 / 0 |
| Brajan Gruda | 90 | 0 | 1 | 7.2 | 0 / 0 |
| Harry Kane | 59 | 1 | 2 | 8.3 | 0 / 0 |
| Neil El Aynaoui | 90 | 0 | 0 | 7 | 0 / 0 |
| Antonio Nusa | 60 | 0 | 0 | 6.3 | 0 / 0 |
| Michael Olise | 90 | 1 | 1 | 8.6 | 0 / 0 |
| Aleksandar Pavlović | 59 | 1 | 0 | 8.3 | 0 / 0 |
| Max Finkgräfe | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Tom Bischof | 31 | 0 | 0 | 6.7 | 0 / 0 |
| Castello Lukeba | 90 | 0 | 0 | 6.4 | 0 / 0 |
| Kim Min-jae | 77 | 0 | 0 | 7.3 | 0 / 0 |
| Maarten Vandevoordt | 90 | 0 | 0 | 7 | 0 / 0 |
| Dayot Upamecano | 90 | 0 | 0 | 7.1 | 0 / 0 |
| Luis Díaz | 90 | 3 | 1 | 10 | 0 / 0 |
| Jonathan Tah | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Willi Orbán | 90 | 0 | 0 | 6.3 | 0 / 0 |
| Konrad Laimer | 59 | 0 | 0 | 6.6 | 1 / 0 |
| Lukas Klostermann | 59 | 0 | 0 | 5.4 | 0 / 0 |
| Maxime Estève | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Christopher Nkunku | 45 | 0 | 0 | 6.5 | 0 / 0 |
| Nathaniel Brown | 90 | 0 | 1 | 7 | 0 / 0 |
| Tidiam Gomis | 45 | 0 | 0 | 6.5 | 0 / 0 |
| Ørjan Nyland | 0 | 0 | 0 | — | 0 / 0 |
| Joshua Kimmich | 90 | 0 | 1 | 8 | 0 / 0 |
| Nicolas Seiwald | 45 | 0 | 0 | 6.3 | 0 / 0 |
PHONG ĐỘ 2 ĐỘI
- 10/10 FC Augsburg 2 - 2 FC Bayern München D
- 19/09 FC Bayern München 7 - 0 1. FC Union Berlin W
- 13/09 SV 07 Elversberg 1 - 2 FC Bayern München W
- 05/09 FC Schalke 04 0 - 0 FC Bayern München D
- 29/08 FC Bayern München 5 - 1 VfB Stuttgart W
3 Thắng
2 Hòa
0 Thua
- 10/10 RB Leipzig 6 - 0 Eintracht Frankfurt W
- 20/09 Bayer 04 Leverkusen 2 - 0 RB Leipzig L
- 13/09 RB Leipzig 5 - 0 Hamburger SV W
- 05/09 SV Werder Bremen 3 - 1 RB Leipzig L
- 29/08 RB Leipzig 3 - 0 Borussia M'gladbach W
3 Thắng
0 Hòa
2 Thua
LỊCH SỬ ĐỐI ĐẦU CỦA 2 ĐỘI
| Tổng số trận | 23 |
| FC Bayern München thắng | 13 |
| Hòa | 8 |
| RB Leipzig thắng | 2 |
| Bàn trung bình | 3.52 |
| NGÀY | TRẬN | TỈ SỐ |
|---|---|---|
| 12/02/2026 • 02:45 | FC Bayern München – RB Leipzig | 2 - 0 |
| 18/01/2026 • 00:30 | RB Leipzig – FC Bayern München | 1 - 5 |
| 23/08/2025 • 01:30 | FC Bayern München – RB Leipzig | 6 - 0 |
| 03/05/2025 • 20:30 | RB Leipzig – FC Bayern München | 3 - 3 |
| 21/12/2024 • 02:30 | FC Bayern München – RB Leipzig | 5 - 1 |
| 25/02/2024 • 00:30 | FC Bayern München – RB Leipzig | 2 - 1 |
| 30/09/2023 • 23:30 | RB Leipzig – FC Bayern München | 2 - 2 |
| 20/05/2023 • 23:30 | FC Bayern München – RB Leipzig | 1 - 3 |
| 21/01/2023 • 02:30 | RB Leipzig – FC Bayern München | 1 - 1 |
| 06/02/2022 • 00:30 | FC Bayern München – RB Leipzig | 3 - 2 |
TRẬN ĐẤU LIÊN QUAN
Các trận khác tại vòng này
Đã kết thúc
Eintracht Frankfurt
1 - 0
1. FC Köln
Đã kết thúc
Hamburger SV
1 - 0
VfB Stuttgart
Đã kết thúc
1. FC Union Berlin
0 - 0
Borussia Dortmund
Đã kết thúc
SV Werder Bremen
2 - 2
SC Paderborn 07
Đã kết thúc
FC Schalke 04
0 - 1
1. FSV Mainz 05
Đã kết thúc
SV 07 Elversberg
4 - 3
FC Augsburg
Đã kết thúc
Bayer 04 Leverkusen
2 - 1
SC Freiburg
Đã kết thúc
Borussia M'gladbach
1 - 2
TSG Hoffenheim