BẢNG XẾP HẠNG
71 trận đã đá · 212 bàn thắng · 2,99 bàn/trận
| # | CLB | ST | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 6 | 1 | 0 | 21 | 9 | +12 | 19 | TTHTT | |
| 2 | 7 | 6 | 1 | 0 | 14 | 4 | +10 | 19 | TTTHT | |
| 3 | 7 | 5 | 2 | 0 | 16 | 3 | +13 | 17 | THHTT | |
| 4 | 7 | 4 | 3 | 0 | 14 | 7 | +7 | 15 | THTHH | |
| 5 | 7 | 4 | 2 | 1 | 12 | 7 | +5 | 14 | THBTT | |
| 6 | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 | 9 | +4 | 13 | TBTHT | |
| 7 | 7 | 4 | 1 | 2 | 6 | 7 | -1 | 13 | BHTTT | |
| 8 | 7 | 3 | 2 | 2 | 9 | 8 | +1 | 11 | BHTBH | |
| 9 | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 7 | +3 | 10 | BTHTB | |
| 10 | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 9 | +1 | 10 | TTTHB | |
| 11 | 7 | 3 | 0 | 4 | 10 | 11 | -1 | 9 | BTBBB | |
| 12 | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 | 12 | -3 | 9 | TBBTB | |
| 13 | 7 | 2 | 2 | 3 | 12 | 14 | -2 | 8 | BHBTH | |
| 14 | 7 | 2 | 1 | 4 | 13 | 15 | -2 | 7 | BTBTB | |
| 15 | 7 | 1 | 2 | 4 | 6 | 10 | -4 | 5 | BTHBH | |
| 16 | 7 | 1 | 1 | 5 | 9 | 16 | -7 | 4 | BBBBB | |
| 17 | 7 | 1 | 1 | 5 | 5 | 13 | -8 | 4 | BTBHB | |
| 18 | 7 | 1 | 1 | 5 | 8 | 17 | -9 | 4 | BBHTB | |
| 19 | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 | 13 | -9 | 4 | BBTBH | |
| 20 | 7 | 1 | 0 | 6 | 6 | 16 | -10 | 3 | TBBBB |
- Champions League · Europa League · Conference League Vòng loại
- Xuống hạng
LỊCH THI ĐẤU & KẾT QUẢ
Vòng 1
22/8 - 25/8
Vòng 2
29/8 - 1/9
Vòng 3
5/9 - 8/9
Vòng 4
12/9 - 15/9
Vòng 5
19/9 - 21/9
Vòng 6
10/10 - 13/10
Vòng 7
17/10 - 20/10
Vòng 8
24/10 - 26/10
Vòng 9
28/10 - 30/10
Vòng 10
31/10 - 3/11
Vòng 11
7/11 - 9/11
Vòng 12
21/11 - 24/11
Vòng 13
28/11
Vòng 14
5/12
Vòng 15
12/12
Vòng 16
19/12
Vòng 17
2/1
Vòng 18
5/1
Vòng 19
9/1
Vòng 20
16/1
Vòng 21
23/1
Vòng 22
30/1
Vòng 23
6/2
Vòng 24
13/2
Vòng 25
20/2
Vòng 26
27/2
Vòng 27
6/3
Vòng 28
13/3
Vòng 29
20/3
Vòng 30
3/4
Vòng 31
10/4
Vòng 32
17/4
Vòng 33
24/4
Vòng 34
1/5
Vòng 35
8/5
Vòng 36
15/5
Vòng 37
22/5
Vòng 38
29/5
, 20 tháng 3, 2027
CÁC THỐNG KÊ NỔI BẬT
VUA PHÁ LƯỚI
-
1
Donyell Malen
AS Roma
6
-
2
Antonio Raimondo
Frosinone
4
-
3
Gustavo Varela
Monza
4
-
4
Lautaro Martínez
Inter
4
-
5
Daniel Maldini
Cagliari
3
KIẾN TẠO
-
1
Paulo Dybala
AS Roma
4
-
2
Andy Diouf
Inter
3
-
3
Romano Schmid
Frosinone
3
-
4
Adrien Rabiot
AC Milan
2
-
5
Gianluca Busio
Venezia
2
THẺ VÀNG
-
1
Danilo Veiga
Lecce
3
-
2
Gabriele Bracaglia
Frosinone
3
-
3
Joel Schingtienne
Venezia
3
-
4
Leo Østigård
Genoa
3
-
5
Alessandro Deiola
Cagliari
2
THẺ ĐỎ
-
1
Johan Vásquez
Genoa
1
PHẠM LỖI
-
1
Douglas Luiz
Juventus
13
-
2
Lewis Ferguson
Bologna
13
-
3
Lennon Miller
Udinese
12
-
4
Antoine Hainaut
Venezia
11
-
5
Francisco Conceição
Juventus
11