BẢNG XẾP HẠNG
89 trận đã đá · 255 bàn thắng · 2,87 bàn/trận
| # | CLB | ST | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 8 | 1 | 1 | 24 | 9 | +15 | 25 | TTTHT | |
| 2 | 9 | 8 | 0 | 1 | 27 | 7 | +20 | 24 | TTTBT | |
| 3 | 9 | 7 | 1 | 1 | 20 | 7 | +13 | 22 | TTTHT | |
| 4 | 9 | 6 | 2 | 1 | 18 | 10 | +8 | 20 | TTBTT | |
| 5 | 9 | 6 | 0 | 3 | 23 | 12 | +11 | 18 | TTTBT | |
| 6 | 10 | 5 | 1 | 4 | 14 | 9 | +5 | 16 | BBHTT | |
| 7 | 10 | 4 | 3 | 3 | 9 | 9 | 0 | 15 | BTHBH | |
| 8 | 10 | 4 | 3 | 3 | 14 | 16 | -2 | 15 | BTHHH | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | 14 | 18 | -4 | 12 | BBBTH | |
| 10 | 10 | 2 | 6 | 2 | 9 | 13 | -4 | 12 | TTHHH | |
| 11 | 10 | 2 | 5 | 3 | 14 | 14 | 0 | 11 | THTHB | |
| 12 | 11 | 2 | 4 | 5 | 12 | 16 | -4 | 10 | HBBHB | |
| 13 | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 | 18 | -9 | 9 | BHTHB | |
| 14 | 11 | 1 | 5 | 5 | 12 | 19 | -7 | 8 | HBBHH | |
| 15 | 9 | 1 | 4 | 4 | 10 | 17 | -7 | 7 | BHTBH | |
| 16 | 11 | 1 | 3 | 7 | 10 | 23 | -13 | 6 | BBTBB | |
| 17 | 10 | 0 | 4 | 6 | 4 | 17 | -13 | 4 | BHBBB | |
| 18 | 8 | 0 | 2 | 6 | 6 | 15 | -9 | 2 | BHBBB |
- Champions League Elite · Champions League 2
- Xuống hạng
LỊCH THI ĐẤU & KẾT QUẢ
Vòng 1
13/8 - 16/8
Vòng 2
21/8 - 23/8
Vòng 3
24/8 - 2/9
Vòng 4
28/8 - 31/8
Vòng 5
3/9 - 6/9
Vòng 6
7/9 - 10/9
Vòng 7
11/9 - 14/9
Vòng 8
9/10 - 27/10
Vòng 9
15/10 - 7/3
Vòng 10
19/10 - 7/12
Vòng 11
22/10 - 25/10
Vòng 12
29/10 - 1/11
Vòng 13
6/11
Vòng 14
21/11
Vòng 15
27/11
Vòng 16
4/12
Vòng 17
11/12
Vòng 18
15/12
Vòng 19
12/2
Vòng 20
19/2
Vòng 21
26/2
Vòng 22
12/3
Vòng 23
19/3
Vòng 24
3/4
Vòng 25
9/4
Vòng 26
16/4
Vòng 27
19/4
Vòng 28
23/4
Vòng 29
30/4
Vòng 30
7/5
Vòng 31
13/5
Vòng 32
21/5
Vòng 33
25/5
Vòng 34
30/5
, 19 tháng 3, 2027
CÁC THỐNG KÊ NỔI BẬT
VUA PHÁ LƯỚI
-
1
Ivan Toney
Al-Ahli
10
-
2
Alexandre Lacazette
Neom SC
5
-
3
Amadou Koné
Neom SC
4
-
4
George Ilenikhena
Al-Ittihad
4
-
5
Iker Kortajarena
Al-Kholood
4
KIẾN TẠO
THẺ VÀNG
-
1
Abdurahman Al-Dakheel
Al-Hazem
4
-
2
Dhari Al-Enezi
Al-Shabab
4
-
3
Dion Lopy
Al-Ittihad
4
-
4
João Félix
Al-Nassr
4
-
5
Amine Ben Hmida
Al-Hazem
3
THẺ ĐỎ
-
1
Ala'a Al-Hejji
Neom SC
1
-
2
Bento
Al-Nassr
1
-
3
Danilo Pereira
Al-Ittihad
1
-
4
Dhari Al-Enezi
Al-Shabab
1
-
5
Dion Lopy
Al-Ittihad
1
PHẠM LỖI
-
1
Valentin Atangana Edoa
Al-Ahli
25
-
2
Samú Costa
Al-Nassr
17
-
3
Bonheur Mugisha
Al-Hazem
16
-
4
Christopher Baah
Al-Qadsiah
15
-
5
Nabil Fekir
Abha
15