GIỚI THIỆU
Yerry Mina, 32 tuổi, là trung vệ người Colombia đang thi đấu cho Cagliari tại Serie A. Anh mang áo số 26, cao 195 cm, thuận chân phải. Ở cấp đội tuyển, Yerry Mina đã có 82 lần ra sân cho Colombia và ghi 6 bàn. Nguồn dữ liệu định giá anh ở mức 2.300.000 €.
THỐNG KÊ MÙA GIẢI
TỔNG QUAN
Thời gian thi đấu và hiệu suất tổng thể
TẤN CÔNG
Ghi bàn, dứt điểm và hiệu quả trước khung thành
CHUYỀN & TẠO CƠ HỘI
Phân phối bóng và những pha dọn cỗ cho đồng đội
CẦM BÓNG
Giữ bóng, đi bóng và đưa bóng lên phía trước
PHÒNG NGỰ & KỶ LUẬT
Tranh chấp, ngăn chặn và các chỉ số kỷ luật
TỔNG QUAN
Thời gian thi đấu và hiệu suất tổng thể
TẤN CÔNG
Ghi bàn, dứt điểm và hiệu quả trước khung thành
PHÒNG NGỰ & KỶ LUẬT
Tranh chấp, ngăn chặn và các chỉ số kỷ luật
Cộng từ các trận đã có dữ liệu — tổng thực tế có thể cao hơn.
TỔNG QUAN
Thời gian thi đấu và hiệu suất tổng thể
TẤN CÔNG
Ghi bàn, dứt điểm và hiệu quả trước khung thành
PHÒNG NGỰ & KỶ LUẬT
Tranh chấp, ngăn chặn và các chỉ số kỷ luật
Cộng từ các trận đã có dữ liệu — tổng thực tế có thể cao hơn.
TỔNG QUAN
Thời gian thi đấu và hiệu suất tổng thể
TẤN CÔNG
Ghi bàn, dứt điểm và hiệu quả trước khung thành
PHÒNG NGỰ & KỶ LUẬT
Tranh chấp, ngăn chặn và các chỉ số kỷ luật
Cộng từ các trận đã có dữ liệu — tổng thực tế có thể cao hơn.
TỔNG QUAN
Thời gian thi đấu và hiệu suất tổng thể
TẤN CÔNG
Ghi bàn, dứt điểm và hiệu quả trước khung thành
PHÒNG NGỰ & KỶ LUẬT
Tranh chấp, ngăn chặn và các chỉ số kỷ luật
Cộng từ các trận đã có dữ liệu — tổng thực tế có thể cao hơn.
TỔNG QUAN
Thời gian thi đấu và hiệu suất tổng thể
TẤN CÔNG
Ghi bàn, dứt điểm và hiệu quả trước khung thành
PHÒNG NGỰ & KỶ LUẬT
Tranh chấp, ngăn chặn và các chỉ số kỷ luật
Cộng từ các trận đã có dữ liệu — tổng thực tế có thể cao hơn.
TRẬN ĐẤU GẦN ĐÂY
| NGÀY | TRẬN ĐẤU | TỈ SỐ | PHÚT | BÀN | KT | RATING |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 |
Monza |
4 - 0 | 90' | 0 | 0 | |
| 12/10/2026 |
Cagliari |
1 - 1 | 90' | 0 | 0 | |
| 19/09/2026 |
Udinese |
0 - 1 | 90' | 0 | 0 | |
| 13/09/2026 |
Atalanta |
1 - 2 | 0' | 0 | 0 | — |
| 23/08/2026 |
Parma |
0 - 1 | 0' | 0 | 0 | — |
CHUYỂN NHƯỢNG
| NGÀY | TỪ | ĐẾN | PHÍ |
|---|---|---|---|
| 01/02/2024 | 500.000 € | ||
| 05/08/2023 | Không phí | ||
| 09/08/2018 | 30.250.000 € | ||
| 11/01/2018 | 12.400.000 € | ||
| 01/05/2016 | 3.200.000 € | ||
| 01/01/2014 | Không phí | ||
| 01/01/2013 | — | Không phí |