GIỚI THIỆU
Ozan Kabak, 26 tuổi, là trung vệ người Thổ Nhĩ Kỳ đang thi đấu cho TSG Hoffenheim tại Bundesliga. Anh mang áo số 5, cao 185 cm, thuận chân phải. Ở cấp đội tuyển, Ozan Kabak đã có 40 lần ra sân cho Thổ Nhĩ Kỳ và ghi 2 bàn. Nguồn dữ liệu định giá anh ở mức 14.600.000 €.
THỐNG KÊ MÙA GIẢI
TỔNG QUAN
Thời gian thi đấu và hiệu suất tổng thể
TẤN CÔNG
Ghi bàn, dứt điểm và hiệu quả trước khung thành
CHUYỀN & TẠO CƠ HỘI
Phân phối bóng và những pha dọn cỗ cho đồng đội
CẦM BÓNG
Giữ bóng, đi bóng và đưa bóng lên phía trước
PHÒNG NGỰ & KỶ LUẬT
Tranh chấp, ngăn chặn và các chỉ số kỷ luật
TỔNG QUAN
Thời gian thi đấu và hiệu suất tổng thể
TẤN CÔNG
Ghi bàn, dứt điểm và hiệu quả trước khung thành
CHUYỀN & TẠO CƠ HỘI
Phân phối bóng và những pha dọn cỗ cho đồng đội
CẦM BÓNG
Giữ bóng, đi bóng và đưa bóng lên phía trước
PHÒNG NGỰ & KỶ LUẬT
Tranh chấp, ngăn chặn và các chỉ số kỷ luật
TỔNG QUAN
Thời gian thi đấu và hiệu suất tổng thể
TẤN CÔNG
Ghi bàn, dứt điểm và hiệu quả trước khung thành
PHÒNG NGỰ & KỶ LUẬT
Tranh chấp, ngăn chặn và các chỉ số kỷ luật
Cộng từ các trận đã có dữ liệu — tổng thực tế có thể cao hơn.
TỔNG QUAN
Thời gian thi đấu và hiệu suất tổng thể
TẤN CÔNG
Ghi bàn, dứt điểm và hiệu quả trước khung thành
PHÒNG NGỰ & KỶ LUẬT
Tranh chấp, ngăn chặn và các chỉ số kỷ luật
Cộng từ các trận đã có dữ liệu — tổng thực tế có thể cao hơn.
TRẬN ĐẤU GẦN ĐÂY
| NGÀY | TRẬN ĐẤU | TỈ SỐ | PHÚT | BÀN | KT | RATING |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 |
TSG Hoffenheim |
3 - 0 | 90' | 0 | 0 | |
| 18/10/2026 |
Borussia M'gladbach |
1 - 2 | 12' | 0 | 0 | |
| 16/10/2026 |
TSG Hoffenheim |
2 - 3 | 85' | 0 | 0 | |
| 10/10/2026 |
TSG Hoffenheim |
2 - 3 | 90' | 0 | 0 | |
| 21/09/2026 |
SC Paderborn 07 |
3 - 1 | 90' | 0 | 0 | |
| 17/09/2026 |
OFI Crete |
2 - 0 | 90' | 0 | 0 | |
| 12/09/2026 |
TSG Hoffenheim |
2 - 1 | 90' | 0 | 0 | |
| 05/09/2026 |
TSG Hoffenheim |
2 - 3 | 79' | 0 | 0 | |
| 29/08/2026 |
1. FC Köln |
3 - 2 | 90' | 1 | 0 |
CHUYỂN NHƯỢNG
| NGÀY | TỪ | ĐẾN | PHÍ |
|---|---|---|---|
| 23/07/2022 | 7.000.000 € | ||
| 30/06/2022 | Không phí | ||
| 30/08/2021 | Không phí | ||
| 30/06/2021 | Không phí | ||
| 01/02/2021 | Không phí | ||
| 01/07/2019 | 15.000.000 € | ||
| 17/01/2019 | 11.000.000 € | ||
| 01/07/2018 | — | Không phí |