GIỚI THIỆU
Nasser Djiga, 23 tuổi, là trung vệ người Burkina Faso đang thi đấu cho Wolverhampton. Anh mang áo số 34, cao 187 cm, thuận chân phải. Ở cấp đội tuyển, Nasser Djiga đã có 29 lần ra sân cho Burkina Faso. Nguồn dữ liệu định giá anh ở mức 6.500.000 €.
THỐNG KÊ MÙA GIẢI
TỔNG QUAN
Thời gian thi đấu và hiệu suất tổng thể
TẤN CÔNG
Ghi bàn, dứt điểm và hiệu quả trước khung thành
CHUYỀN & TẠO CƠ HỘI
Phân phối bóng và những pha dọn cỗ cho đồng đội
CẦM BÓNG
Giữ bóng, đi bóng và đưa bóng lên phía trước
PHÒNG NGỰ & KỶ LUẬT
Tranh chấp, ngăn chặn và các chỉ số kỷ luật
Cộng từ các trận đã có dữ liệu — tổng thực tế có thể cao hơn.
TỔNG QUAN
Thời gian thi đấu và hiệu suất tổng thể
TẤN CÔNG
Ghi bàn, dứt điểm và hiệu quả trước khung thành
CHUYỀN & TẠO CƠ HỘI
Phân phối bóng và những pha dọn cỗ cho đồng đội
CẦM BÓNG
Giữ bóng, đi bóng và đưa bóng lên phía trước
PHÒNG NGỰ & KỶ LUẬT
Tranh chấp, ngăn chặn và các chỉ số kỷ luật
Cộng từ các trận đã có dữ liệu — tổng thực tế có thể cao hơn.
TỔNG QUAN
Thời gian thi đấu và hiệu suất tổng thể
TẤN CÔNG
Ghi bàn, dứt điểm và hiệu quả trước khung thành
CHUYỀN & TẠO CƠ HỘI
Phân phối bóng và những pha dọn cỗ cho đồng đội
CẦM BÓNG
Giữ bóng, đi bóng và đưa bóng lên phía trước
PHÒNG NGỰ & KỶ LUẬT
Tranh chấp, ngăn chặn và các chỉ số kỷ luật
Cộng từ các trận đã có dữ liệu — tổng thực tế có thể cao hơn.
TỔNG QUAN
Thời gian thi đấu và hiệu suất tổng thể
TẤN CÔNG
Ghi bàn, dứt điểm và hiệu quả trước khung thành
CHUYỀN & TẠO CƠ HỘI
Phân phối bóng và những pha dọn cỗ cho đồng đội
CẦM BÓNG
Giữ bóng, đi bóng và đưa bóng lên phía trước
PHÒNG NGỰ & KỶ LUẬT
Tranh chấp, ngăn chặn và các chỉ số kỷ luật
Cộng từ các trận đã có dữ liệu — tổng thực tế có thể cao hơn.
TỔNG QUAN
Thời gian thi đấu và hiệu suất tổng thể
TẤN CÔNG
Ghi bàn, dứt điểm và hiệu quả trước khung thành
CHUYỀN & TẠO CƠ HỘI
Phân phối bóng và những pha dọn cỗ cho đồng đội
CẦM BÓNG
Giữ bóng, đi bóng và đưa bóng lên phía trước
PHÒNG NGỰ & KỶ LUẬT
Tranh chấp, ngăn chặn và các chỉ số kỷ luật
TRẬN ĐẤU GẦN ĐÂY
| NGÀY | TRẬN ĐẤU | TỈ SỐ | PHÚT | BÀN | KT | RATING |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/11/2025 |
Rangers |
1 - 1 | 90' | 0 | 0 | |
| 23/10/2025 |
SK Brann |
3 - 0 | 76' | 0 | 0 | |
| 03/10/2025 |
SK Sturm Graz |
2 - 1 | 0' | 0 | 0 | — |
| 06/08/2025 |
Rangers |
3 - 0 | 0' | 0 | 0 | — |
| 26/04/2025 |
Wolverhampton |
3 - 0 | 0' | 0 | 0 | — |
| 26/02/2025 |
Wolverhampton |
1 - 2 | 0' | 0 | 0 | — |
CHUYỂN NHƯỢNG
| NGÀY | TỪ | ĐẾN | PHÍ |
|---|---|---|---|
| 31/05/2026 | Không phí | ||
| 09/07/2025 | Không phí | ||
| 03/02/2025 | 12.000.000 € | ||
| 01/07/2024 | 4.350.000 € | ||
| 01/07/2024 | 4.350.000 € | ||
| 30/06/2024 | Không phí | ||
| 04/09/2023 | Không phí | ||
| 04/09/2023 | Không phí | ||
| 30/06/2023 | Không phí | ||
| 28/08/2022 | Không phí | ||
| 01/07/2021 | — | Không phí | |
| 01/08/2019 | — | — | Không phí |