GIỚI THIỆU
Mikael Anderson, 28 tuổi, là tiền vệ trung tâm người Iceland đang thi đấu cho AGF tại Champions League. Anh mang áo số 23, cao 180 cm, thuận chân phải. Ở cấp đội tuyển, Mikael Anderson đã có 30 lần ra sân cho Iceland và ghi 1 bàn. Nguồn dữ liệu định giá anh ở mức 1.700.000 €.
THỐNG KÊ MÙA GIẢI
TỔNG QUAN
Thời gian thi đấu và hiệu suất tổng thể
2
Số trận
1
Đá chính
71'
Số phút
Điểm trung bình
0
Chạm bóng
TẤN CÔNG
Ghi bàn, dứt điểm và hiệu quả trước khung thành
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Cú sút
0
Sút trúng đích
0
Bỏ lỡ cơ hội lớn
0.00
Bàn / trận
0
Tham gia bàn thắng
CHUYỀN & TẠO CƠ HỘI
Phân phối bóng và những pha dọn cỗ cho đồng đội
0
Đường chuyền
0
Cơ hội tạo ra
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Tạt chính xác
0
Bóng dài chính xác
CẦM BÓNG
Giữ bóng, đi bóng và đưa bóng lên phía trước
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Tiến bóng
0
Thu hồi bóng
0
Mất bóng
0
Bị phạm lỗi
PHÒNG NGỰ & KỶ LUẬT
Tranh chấp, ngăn chặn và các chỉ số kỷ luật
0
Tranh chấp thắng
0
Tắc bóng
0
Tắc bóng thành công
0
Cắt bóng
0
Chặn bóng
0
Phạm lỗi
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
TỔNG QUAN
Thời gian thi đấu và hiệu suất tổng thể
4
Số trận
3
Đá chính
276'
Số phút
Điểm trung bình
165
Chạm bóng
TẤN CÔNG
Ghi bàn, dứt điểm và hiệu quả trước khung thành
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
6
Cú sút
1
Sút trúng đích
0
Bỏ lỡ cơ hội lớn
0.00
Bàn / trận
0
Tham gia bàn thắng
CHUYỀN & TẠO CƠ HỘI
Phân phối bóng và những pha dọn cỗ cho đồng đội
84
Đường chuyền
83.3%
Chuyền chính xác
3
Cơ hội tạo ra
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Tạt chính xác
22.2%
Tỷ lệ tạt
2
Bóng dài chính xác
50%
Tỷ lệ bóng dài
CẦM BÓNG
Giữ bóng, đi bóng và đưa bóng lên phía trước
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
24
Tiến bóng
9
Thu hồi bóng
47
Mất bóng
9
Bị phạm lỗi
PHÒNG NGỰ & KỶ LUẬT
Tranh chấp, ngăn chặn và các chỉ số kỷ luật
21
Tranh chấp thắng
7
Tắc bóng
6
Tắc bóng thành công
2
Cắt bóng
0
Chặn bóng
5
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
TRẬN ĐẤU GẦN ĐÂY
| NGÀY | TRẬN ĐẤU | TỈ SỐ | PHÚT | BÀN | KT | RATING |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/2026 |
AGF |
1 - 3 | 0' | 0 | 0 | — |
| 21/08/2026 |
Benfica |
3 - 1 | 0' | 0 | 0 | — |
| 11/08/2026 |
Sabah FK |
4 - 0 | 25' | 0 | 0 | |
| 06/08/2026 |
AGF |
2 - 1 | 81' | 0 | 0 | |
| 30/07/2026 |
Lech Poznań |
0 - 3 | 97' | 0 | 0 | |
| 22/07/2026 |
AGF |
1 - 4 | 73' | 0 | 0 |
CHUYỂN NHƯỢNG
| NGÀY | TỪ | ĐẾN | PHÍ |
|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | 2.900.000 € | ||
| 08/07/2025 | 2.000.000 € | ||
| 31/08/2021 | 2.000.000 € | ||
| 30/06/2019 | Không phí | ||
| 02/07/2018 | Không phí | ||
| 30/06/2018 | Không phí | ||
| 31/08/2017 | Không phí | ||
| 01/07/2017 | Không phí |