GIỚI THIỆU
Kalidou Koulibaly, 35 tuổi, là trung vệ người Senegal đang thi đấu cho Al-Hilal tại Saudi Pro League. Anh mang áo số 3, cao 187 cm, thuận chân phải. Ở cấp đội tuyển, Kalidou Koulibaly đã có 77 lần ra sân cho Senegal và ghi 2 bàn. Nguồn dữ liệu định giá anh ở mức 4.400.000 €.
THỐNG KÊ MÙA GIẢI
TỔNG QUAN
Thời gian thi đấu và hiệu suất tổng thể
9
Số trận
9
Đá chính
773'
Số phút
Điểm trung bình
528
Chạm bóng
TẤN CÔNG
Ghi bàn, dứt điểm và hiệu quả trước khung thành
0
Bàn thắng
1
Kiến tạo
9
Cú sút
2
Sút trúng đích
6
Bỏ lỡ cơ hội lớn
0.00
Bàn / trận
1
Tham gia bàn thắng
CHUYỀN & TẠO CƠ HỘI
Phân phối bóng và những pha dọn cỗ cho đồng đội
442
Đường chuyền
88.7%
Chuyền chính xác
3
Cơ hội tạo ra
2
Cơ hội lớn tạo ra
0.58
xA
1
Tạt chính xác
50%
Tỷ lệ tạt
30
Bóng dài chính xác
51.7%
Tỷ lệ bóng dài
CẦM BÓNG
Giữ bóng, đi bóng và đưa bóng lên phía trước
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
607
Tiến bóng
41
Thu hồi bóng
56
Mất bóng
1
Bị phạm lỗi
PHÒNG NGỰ & KỶ LUẬT
Tranh chấp, ngăn chặn và các chỉ số kỷ luật
29
Tranh chấp thắng
16
Tắc bóng
9
Tắc bóng thành công
8
Cắt bóng
1
Chặn bóng
8
Phạm lỗi
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
TỔNG QUAN
Thời gian thi đấu và hiệu suất tổng thể
20
Số trận
20
Đá chính
—
Số phút
Điểm trung bình
TẤN CÔNG
Ghi bàn, dứt điểm và hiệu quả trước khung thành
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Bàn / trận
—
Tham gia bàn thắng
PHÒNG NGỰ & KỶ LUẬT
Tranh chấp, ngăn chặn và các chỉ số kỷ luật
—
Thẻ vàng
—
Thẻ đỏ
Cộng từ các trận đã có dữ liệu — tổng thực tế có thể cao hơn.
TRẬN ĐẤU GẦN ĐÂY
| NGÀY | TRẬN ĐẤU | TỈ SỐ | PHÚT | BÀN | KT | RATING |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 |
Al-Hilal |
1 - 0 | 90' | 0 | 0 | |
| 11/10/2026 |
Al-Hilal |
3 - 2 | 90' | 0 | 0 | |
| 12/09/2026 |
Al-Taawoun |
0 - 6 | 70' | 0 | 0 | |
| 08/09/2026 |
Al-Hilal |
0 - 2 | 90' | 0 | 0 | |
| 05/09/2026 |
Al-Shabab |
0 - 2 | 90' | 0 | 0 | |
| 02/09/2026 |
Al-Hilal |
3 - 0 | 90' | 0 | 0 | |
| 29/08/2026 |
Al-Khaleej |
1 - 5 | 73' | 0 | 0 | |
| 21/08/2026 |
Al-Fayha |
0 - 3 | 90' | 0 | 1 | |
| 15/08/2026 |
Al-Hilal |
4 - 2 | 90' | 0 | 0 |
CHUYỂN NHƯỢNG
| NGÀY | TỪ | ĐẾN | PHÍ |
|---|---|---|---|
| 01/07/2023 | 23.000.000 € | ||
| 16/07/2022 | 41.900.000 € | ||
| 01/07/2014 | 7.750.000 € | ||
| 01/07/2014 | 7.750.000 € | ||
| 01/07/2012 | 1.300.000 € | ||
| 01/07/2010 | Không phí | ||
| 01/07/2009 | — | Không phí | |
| 01/07/2009 | — | — | Không phí |
| 01/07/2006 | — | — | Không phí |