GIỚI THIỆU
Giorgi Mamardashvili, 26 tuổi, là thủ môn người Georgia đang thi đấu cho Liverpool FC tại Premier League. Anh mang áo số 25, cao 200 cm, thuận chân trái. Ở cấp đội tuyển, Giorgi Mamardashvili đã có 44 lần ra sân cho Georgia. Nguồn dữ liệu định giá anh ở mức 29.000.000 €.
THỐNG KÊ MÙA GIẢI
TỔNG QUAN
Thời gian thi đấu và hiệu suất tổng thể
CHUYỀN & TẠO CƠ HỘI
Phân phối bóng và những pha dọn cỗ cho đồng đội
CẦM BÓNG
Giữ bóng, đi bóng và đưa bóng lên phía trước
PHÒNG NGỰ & KỶ LUẬT
Tranh chấp, ngăn chặn và các chỉ số kỷ luật
THỦ MÔN
Chỉ hiện với cầu thủ có số liệu bắt gôn trong mùa
Cộng từ các trận đã có dữ liệu — tổng thực tế có thể cao hơn.
TỔNG QUAN
Thời gian thi đấu và hiệu suất tổng thể
CHUYỀN & TẠO CƠ HỘI
Phân phối bóng và những pha dọn cỗ cho đồng đội
CẦM BÓNG
Giữ bóng, đi bóng và đưa bóng lên phía trước
PHÒNG NGỰ & KỶ LUẬT
Tranh chấp, ngăn chặn và các chỉ số kỷ luật
THỦ MÔN
Chỉ hiện với cầu thủ có số liệu bắt gôn trong mùa
Cộng từ các trận đã có dữ liệu — tổng thực tế có thể cao hơn.
TỔNG QUAN
Thời gian thi đấu và hiệu suất tổng thể
CHUYỀN & TẠO CƠ HỘI
Phân phối bóng và những pha dọn cỗ cho đồng đội
CẦM BÓNG
Giữ bóng, đi bóng và đưa bóng lên phía trước
PHÒNG NGỰ & KỶ LUẬT
Tranh chấp, ngăn chặn và các chỉ số kỷ luật
THỦ MÔN
Chỉ hiện với cầu thủ có số liệu bắt gôn trong mùa
Cộng từ các trận đã có dữ liệu — tổng thực tế có thể cao hơn.
TỔNG QUAN
Thời gian thi đấu và hiệu suất tổng thể
CHUYỀN & TẠO CƠ HỘI
Phân phối bóng và những pha dọn cỗ cho đồng đội
CẦM BÓNG
Giữ bóng, đi bóng và đưa bóng lên phía trước
PHÒNG NGỰ & KỶ LUẬT
Tranh chấp, ngăn chặn và các chỉ số kỷ luật
THỦ MÔN
Chỉ hiện với cầu thủ có số liệu bắt gôn trong mùa
Cộng từ các trận đã có dữ liệu — tổng thực tế có thể cao hơn.
TỔNG QUAN
Thời gian thi đấu và hiệu suất tổng thể
CHUYỀN & TẠO CƠ HỘI
Phân phối bóng và những pha dọn cỗ cho đồng đội
CẦM BÓNG
Giữ bóng, đi bóng và đưa bóng lên phía trước
PHÒNG NGỰ & KỶ LUẬT
Tranh chấp, ngăn chặn và các chỉ số kỷ luật
THỦ MÔN
Chỉ hiện với cầu thủ có số liệu bắt gôn trong mùa
Cộng từ các trận đã có dữ liệu — tổng thực tế có thể cao hơn.
TỔNG QUAN
Thời gian thi đấu và hiệu suất tổng thể
CHUYỀN & TẠO CƠ HỘI
Phân phối bóng và những pha dọn cỗ cho đồng đội
CẦM BÓNG
Giữ bóng, đi bóng và đưa bóng lên phía trước
PHÒNG NGỰ & KỶ LUẬT
Tranh chấp, ngăn chặn và các chỉ số kỷ luật
THỦ MÔN
Chỉ hiện với cầu thủ có số liệu bắt gôn trong mùa
Cộng từ các trận đã có dữ liệu — tổng thực tế có thể cao hơn.
TRẬN ĐẤU GẦN ĐÂY
| NGÀY | TRẬN ĐẤU | TỈ SỐ | PHÚT | BÀN | KT | RATING |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 |
Liverpool FC |
4 - 3 | 0' | 0 | 0 | — |
| 17/10/2026 |
Brentford |
1 - 2 | 0' | 0 | 0 | — |
| 14/10/2026 |
LASK |
3 - 6 | 0' | 0 | 0 | — |
| 11/10/2026 |
Liverpool FC |
0 - 3 | 0' | 0 | 0 | — |
| 20/09/2026 |
Bournemouth |
0 - 1 | 0' | 0 | 0 | — |
| 12/09/2026 |
Liverpool FC |
0 - 0 | 0' | 0 | 0 | — |
| 10/09/2026 |
Liverpool FC |
2 - 1 | 0' | 0 | 0 | — |
| 05/09/2026 |
Ipswich Town |
0 - 2 | 0' | 0 | 0 | — |
| 29/08/2026 |
Liverpool FC |
2 - 2 | 0' | 0 | 0 | — |
| 23/08/2026 |
Newcastle United |
2 - 2 | 0' | 0 | 0 | — |
CHUYỂN NHƯỢNG
| NGÀY | TỪ | ĐẾN | PHÍ |
|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Không phí | ||
| 28/08/2024 | Không phí | ||
| 27/08/2024 | 30.000.000 € | ||
| 01/01/2022 | 3.850.000 € | ||
| 31/12/2021 | Không phí | ||
| 01/07/2021 | Không phí | ||
| 30/06/2021 | Không phí | ||
| 01/01/2020 | Không phí | ||
| 31/12/2019 | Không phí | ||
| 01/01/2019 | Không phí | ||
| 01/01/2018 | Không phí | ||
| 01/07/2012 | — | Không phí |