GIỚI THIỆU
Charalampos Kostoulas, 19 tuổi, là tiền đạo cắm người Hy Lạp đang thi đấu cho Brighton & Hove Albion tại Premier League. Anh mang áo số 19, cao 185 cm, thuận chân phải. Ở cấp đội tuyển, Charalampos Kostoulas đã có 4 lần ra sân cho Hy Lạp. Nguồn dữ liệu định giá anh ở mức 27.000.000 €.
THỐNG KÊ MÙA GIẢI
TỔNG QUAN
Thời gian thi đấu và hiệu suất tổng thể
TẤN CÔNG
Ghi bàn, dứt điểm và hiệu quả trước khung thành
CHUYỀN & TẠO CƠ HỘI
Phân phối bóng và những pha dọn cỗ cho đồng đội
CẦM BÓNG
Giữ bóng, đi bóng và đưa bóng lên phía trước
PHÒNG NGỰ & KỶ LUẬT
Tranh chấp, ngăn chặn và các chỉ số kỷ luật
TỔNG QUAN
Thời gian thi đấu và hiệu suất tổng thể
TẤN CÔNG
Ghi bàn, dứt điểm và hiệu quả trước khung thành
CHUYỀN & TẠO CƠ HỘI
Phân phối bóng và những pha dọn cỗ cho đồng đội
CẦM BÓNG
Giữ bóng, đi bóng và đưa bóng lên phía trước
PHÒNG NGỰ & KỶ LUẬT
Tranh chấp, ngăn chặn và các chỉ số kỷ luật
Cộng từ các trận đã có dữ liệu — tổng thực tế có thể cao hơn.
TỔNG QUAN
Thời gian thi đấu và hiệu suất tổng thể
TẤN CÔNG
Ghi bàn, dứt điểm và hiệu quả trước khung thành
CHUYỀN & TẠO CƠ HỘI
Phân phối bóng và những pha dọn cỗ cho đồng đội
CẦM BÓNG
Giữ bóng, đi bóng và đưa bóng lên phía trước
PHÒNG NGỰ & KỶ LUẬT
Tranh chấp, ngăn chặn và các chỉ số kỷ luật
Cộng từ các trận đã có dữ liệu — tổng thực tế có thể cao hơn.
TRẬN ĐẤU GẦN ĐÂY
| NGÀY | TRẬN ĐẤU | TỈ SỐ | PHÚT | BÀN | KT | RATING |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 |
Brighton & Hove Albion |
5 - 0 | 71' | 1 | 1 | |
| 10/10/2026 |
Sunderland |
0 - 2 | 60' | 0 | 0 | |
| 19/09/2026 |
Brighton & Hove Albion |
3 - 0 | 76' | 1 | 1 | |
| 13/09/2026 |
Coventry City |
0 - 5 | 84' | 1 | 0 | |
| 05/09/2026 |
Brighton & Hove Albion |
1 - 1 | 90' | 0 | 0 | |
| 30/08/2026 |
Chelsea |
4 - 3 | 80' | 0 | 0 | |
| 23/08/2026 |
Brighton & Hove Albion |
4 - 0 | 26' | 0 | 0 | |
| 11/04/2026 |
Burnley |
0 - 2 | 0' | 0 | 0 | — |
| 21/02/2026 |
Brentford |
0 - 2 | 0' | 0 | 0 | — |
| 20/01/2026 |
Brighton & Hove Albion |
1 - 1 | 13' | 1 | 0 |
CHUYỂN NHƯỢNG
| NGÀY | TỪ | ĐẾN | PHÍ |
|---|---|---|---|
| 01/07/2025 | 35.000.000 € | ||
| 01/07/2024 | — | Không phí | |
| 01/07/2023 | — | Không phí |