GIỚI THIỆU
Cédric Kipré, 29 tuổi, là hậu vệ người Bờ Biển Ngà đang thi đấu cho Ipswich Town tại Premier League. Anh mang áo số 4, cao 196 cm, thuận chân phải. Nguồn dữ liệu định giá anh ở mức 1.800.000 €.
THỐNG KÊ MÙA GIẢI Ligue 1 24/25
TỔNG QUAN
Thời gian thi đấu và hiệu suất tổng thể
30
Số trận
—
Đá chính
2409'
Số phút
Điểm trung bình
1.800
Chạm bóng
TẤN CÔNG
Ghi bàn, dứt điểm và hiệu quả trước khung thành
1
Bàn thắng
1
Kiến tạo
10
Cú sút
2
Sút trúng đích
0
Bỏ lỡ cơ hội lớn
0.03
Bàn / trận
2
Tham gia bàn thắng
CHUYỀN & TẠO CƠ HỘI
Phân phối bóng và những pha dọn cỗ cho đồng đội
1.380
Đường chuyền
88.6%
Chuyền chính xác
10
Cơ hội tạo ra
1
Cơ hội lớn tạo ra
4
Tạt chính xác
30.8%
Tỷ lệ tạt
64
Bóng dài chính xác
46.7%
Tỷ lệ bóng dài
CẦM BÓNG
Giữ bóng, đi bóng và đưa bóng lên phía trước
13
Rê bóng
10
Rê bóng thành công
0
Tiến bóng
87
Thu hồi bóng
193
Mất bóng
13
Bị phạm lỗi
PHÒNG NGỰ & KỶ LUẬT
Tranh chấp, ngăn chặn và các chỉ số kỷ luật
115
Tranh chấp thắng
46
Tắc bóng
33
Tắc bóng thành công
36
Cắt bóng
28
Chặn bóng
24
Phạm lỗi
5
Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
Cộng từ các trận đã có dữ liệu — tổng thực tế có thể cao hơn.
TRẬN ĐẤU GẦN ĐÂY
| NGÀY | TRẬN ĐẤU | TỈ SỐ | PHÚT | BÀN | KT | RATING |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 |
Manchester City |
3 - 2 | 0' | 0 | 0 | — |
| 12/09/2026 |
Crystal Palace |
2 - 3 | 0' | 0 | 0 | — |
| 05/09/2026 |
Ipswich Town |
0 - 2 | 0' | 0 | 0 | — |
| 30/08/2026 |
Manchester United |
5 - 2 | 0' | 0 | 0 | — |
| 22/08/2026 |
Ipswich Town |
2 - 1 | 0' | 0 | 0 | — |
| 30/05/2025 |
Stade de Reims |
1 - 3 | 120' | 0 | 0 | |
| 22/05/2025 |
Metz |
1 - 1 | 90' | 1 | 0 | |
| 18/05/2025 |
Lille |
2 - 1 | 90' | 0 | 0 | |
| 11/05/2025 |
Stade de Reims |
0 - 2 | 90' | 0 | 0 | |
| 03/05/2025 |
Nice |
1 - 0 | 90' | 0 | 0 |
CHUYỂN NHƯỢNG
| NGÀY | TỪ | ĐẾN | PHÍ |
|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | 4.500.000 € | ||
| 30/06/2026 | Không phí | ||
| 13/07/2025 | Không phí | ||
| 24/07/2024 | Không phí | ||
| 31/05/2023 | Không phí | ||
| 15/07/2022 | Không phí | ||
| 30/06/2021 | Không phí | ||
| 01/02/2021 | Không phí | ||
| 04/09/2020 | 1.100.000 € | ||
| 03/08/2018 | 1.100.000 € | ||
| 05/07/2017 | — | Không phí | |
| 15/09/2015 | — | Không phí |