GIỚI THIỆU
Cameron Carter-Vickers, 28 tuổi, là trung vệ người Mỹ đang thi đấu cho Celtic tại Champions League. Anh mang áo số 20, cao 185 cm, thuận chân phải. Nguồn dữ liệu định giá anh ở mức 9.600.000 €.
THỐNG KÊ MÙA GIẢI
TỔNG QUAN
Thời gian thi đấu và hiệu suất tổng thể
1
Số trận
1
Đá chính
90'
Số phút
Điểm trung bình
94
Chạm bóng
TẤN CÔNG
Ghi bàn, dứt điểm và hiệu quả trước khung thành
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Cú sút
0
Sút trúng đích
0
Bỏ lỡ cơ hội lớn
0.00
Bàn / trận
0
Tham gia bàn thắng
CHUYỀN & TẠO CƠ HỘI
Phân phối bóng và những pha dọn cỗ cho đồng đội
82
Đường chuyền
90.2%
Chuyền chính xác
0
Cơ hội tạo ra
0
Cơ hội lớn tạo ra
0.03
xA
0
Tạt chính xác
3
Bóng dài chính xác
42.9%
Tỷ lệ bóng dài
CẦM BÓNG
Giữ bóng, đi bóng và đưa bóng lên phía trước
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
93
Tiến bóng
0
Thu hồi bóng
9
Mất bóng
0
Bị phạm lỗi
PHÒNG NGỰ & KỶ LUẬT
Tranh chấp, ngăn chặn và các chỉ số kỷ luật
6
Tranh chấp thắng
2
Tắc bóng
1
Tắc bóng thành công
1
Cắt bóng
0
Chặn bóng
2
Phạm lỗi
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
TỔNG QUAN
Thời gian thi đấu và hiệu suất tổng thể
2
Số trận
2
Đá chính
180'
Số phút
Điểm trung bình
141
Chạm bóng
TẤN CÔNG
Ghi bàn, dứt điểm và hiệu quả trước khung thành
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Cú sút
0
Sút trúng đích
0
Bỏ lỡ cơ hội lớn
0.00
Bàn / trận
0
Tham gia bàn thắng
CHUYỀN & TẠO CƠ HỘI
Phân phối bóng và những pha dọn cỗ cho đồng đội
110
Đường chuyền
95.5%
Chuyền chính xác
0
Cơ hội tạo ra
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Tạt chính xác
1
Bóng dài chính xác
50%
Tỷ lệ bóng dài
CẦM BÓNG
Giữ bóng, đi bóng và đưa bóng lên phía trước
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
66
Tiến bóng
3
Thu hồi bóng
6
Mất bóng
2
Bị phạm lỗi
PHÒNG NGỰ & KỶ LUẬT
Tranh chấp, ngăn chặn và các chỉ số kỷ luật
12
Tranh chấp thắng
2
Tắc bóng
1
Tắc bóng thành công
2
Cắt bóng
2
Chặn bóng
0
Phạm lỗi
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
TRẬN ĐẤU GẦN ĐÂY
| NGÀY | TRẬN ĐẤU | TỈ SỐ | PHÚT | BÀN | KT | RATING |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/09/2026 |
Celtic |
1 - 3 | 90' | 0 | 0 | |
| 26/08/2026 |
LASK |
4 - 1 | 90' | 0 | 0 | |
| 20/08/2026 |
Celtic |
3 - 0 | 90' | 0 | 0 |
CHUYỂN NHƯỢNG
| NGÀY | TỪ | ĐẾN | PHÍ |
|---|---|---|---|
| 01/07/2022 | 7.000.000 € | ||
| 31/05/2022 | Không phí | ||
| 31/08/2021 | Không phí | ||
| 31/05/2021 | Không phí | ||
| 16/10/2020 | Không phí | ||
| 31/07/2020 | Không phí | ||
| 30/01/2020 | Không phí | ||
| 02/01/2020 | Không phí | ||
| 08/08/2019 | Không phí | ||
| 31/05/2019 | Không phí | ||
| 25/08/2018 | Không phí | ||
| 31/05/2018 | Không phí | ||
| 19/01/2018 | Không phí | ||
| 15/01/2018 | Không phí | ||
| 25/08/2017 | Không phí | ||
| 01/07/2016 | Không phí |