GIỚI THIỆU
Ben Gibson, 33 tuổi, là trung vệ người Anh đang thi đấu cho Stoke City. Anh mang áo số 23, cao 185 cm, thuận chân trái. Nguồn dữ liệu định giá anh ở mức 550.000 €.
THỐNG KÊ MÙA GIẢI
TỔNG QUAN
Thời gian thi đấu và hiệu suất tổng thể
TẤN CÔNG
Ghi bàn, dứt điểm và hiệu quả trước khung thành
CHUYỀN & TẠO CƠ HỘI
Phân phối bóng và những pha dọn cỗ cho đồng đội
CẦM BÓNG
Giữ bóng, đi bóng và đưa bóng lên phía trước
PHÒNG NGỰ & KỶ LUẬT
Tranh chấp, ngăn chặn và các chỉ số kỷ luật
Cộng từ các trận đã có dữ liệu — tổng thực tế có thể cao hơn.
TỔNG QUAN
Thời gian thi đấu và hiệu suất tổng thể
TẤN CÔNG
Ghi bàn, dứt điểm và hiệu quả trước khung thành
CHUYỀN & TẠO CƠ HỘI
Phân phối bóng và những pha dọn cỗ cho đồng đội
CẦM BÓNG
Giữ bóng, đi bóng và đưa bóng lên phía trước
PHÒNG NGỰ & KỶ LUẬT
Tranh chấp, ngăn chặn và các chỉ số kỷ luật
TỔNG QUAN
Thời gian thi đấu và hiệu suất tổng thể
TẤN CÔNG
Ghi bàn, dứt điểm và hiệu quả trước khung thành
CHUYỀN & TẠO CƠ HỘI
Phân phối bóng và những pha dọn cỗ cho đồng đội
CẦM BÓNG
Giữ bóng, đi bóng và đưa bóng lên phía trước
PHÒNG NGỰ & KỶ LUẬT
Tranh chấp, ngăn chặn và các chỉ số kỷ luật
TỔNG QUAN
Thời gian thi đấu và hiệu suất tổng thể
TẤN CÔNG
Ghi bàn, dứt điểm và hiệu quả trước khung thành
CHUYỀN & TẠO CƠ HỘI
Phân phối bóng và những pha dọn cỗ cho đồng đội
CẦM BÓNG
Giữ bóng, đi bóng và đưa bóng lên phía trước
PHÒNG NGỰ & KỶ LUẬT
Tranh chấp, ngăn chặn và các chỉ số kỷ luật
TRẬN ĐẤU GẦN ĐÂY
| NGÀY | TRẬN ĐẤU | TỈ SỐ | PHÚT | BÀN | KT | RATING |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/05/2022 |
Norwich City |
0 - 4 | 0' | 0 | 0 | — |
| 30/04/2022 |
Aston Villa |
2 - 0 | 0' | 0 | 0 | — |
| 11/03/2022 |
Norwich City |
1 - 3 | 0' | 0 | 0 | — |
| 19/02/2022 |
Liverpool FC |
3 - 1 | 90' | 0 | 0 | |
| 13/02/2022 |
Norwich City |
0 - 4 | 90' | 0 | 0 | |
| 15/01/2022 |
Norwich City |
2 - 1 | 90' | 0 | 0 | |
| 27/11/2021 |
Norwich City |
0 - 0 | 90' | 0 | 0 | |
| 25/09/2021 |
Everton |
2 - 0 | 90' | 0 | 0 | |
| 11/09/2021 |
Arsenal |
1 - 0 | 0' | 0 | 0 | — |
| 04/12/2019 |
Burnley |
1 - 4 | 0' | 0 | 0 | — |
CHUYỂN NHƯỢNG
| NGÀY | TỪ | ĐẾN | PHÍ |
|---|---|---|---|
| 01/07/2024 | Không phí | ||
| 01/07/2021 | 9.300.000 € | ||
| 31/05/2021 | Không phí | ||
| 04/09/2020 | Không phí | ||
| 05/08/2018 | 16.900.000 € | ||
| 31/05/2013 | Không phí | ||
| 14/03/2013 | Không phí | ||
| 03/01/2013 | Không phí | ||
| 14/08/2012 | Không phí | ||
| 20/05/2012 | Không phí | ||
| 09/02/2012 | Không phí | ||
| 30/11/2011 | Không phí | ||
| 02/08/2011 | Không phí | ||
| 01/07/2011 | — | Không phí |